Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 22100-KVB-900 22100KVB900 | 22100-KVB-900 | Nồi ly hợp thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 592.920 ₫503.982 ₫ |
|
|
#1 | 22100-KWN-900 22100KWN900 | 22100-KWN-900 | Nồi ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 339.120 ₫288.252 ₫ |
|
|
#2 | 22350-KVB-900 22350KVB900 | 22350-KVB-900 | Giá guốc văng thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 135.000 ₫114.750 ₫ |
|
|
#3 | 22361-KVB-900 22361KVB900 | 22361-KVB-900 | Tấm ép guốc văng ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.560 ₫29.376 ₫ |
|
|
#4 | 22401-KVB-900 22401KVB900 | 22401-KVB-900 | Lò xo guốc văng HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#5 | 22535-KVB-900 22535KVB900 | 22535-KVB-900 | Guốc văng ly hợp sơ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 313.200 ₫266.220 ₫ |
|
|
#6 | 22804-GB2-000 22804GB2000 | 22804-GB2-000 | Cao su giảm chấn guốc văng HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#7 | 23100-KVB-901 23100KVB901 | 23100-KVB-901 | Dây đai truyền động HONDA Chính Hãng | ![]() | 477.360 ₫405.756 ₫ |
|
|
#8 | 23205-KVB-900 23205KVB900 | 23205-KVB-900 | Bộ má tĩnh pu ly bị động HONDA Chính Hãng | ![]() | 976.320 ₫829.872 ₫ |
|
|
#8 | 23205-KVB-T00 23205KVBT00 | 23205-KVB-T00 | Bộ má tĩnh pu ly bị động HONDA Chính Hãng | ![]() | 897.480 ₫762.858 ₫ |
|
|
#8 | 23205-KVB-S50 23205KVBS50 | 23205-KVB-S50 | Bộ má tĩnh pu ly bị động HONDA Chính Hãng | ![]() | 818.640 ₫695.844 ₫ |
|
|
#9 | 23224-KVB-900 23224KVB900 | 23224-KVB-900 | Bộ má động pu ly bị động HONDA Chính Hãng | ![]() | 538.920 ₫458.082 ₫ |
|
|
#9 | 23224-KVB-S50 23224KVBS50 | 23224-KVB-S50 | Bộ má động pu ly bị động HONDA Chính Hãng | ![]() | 466.560 ₫396.576 ₫ |
|
|
#10 | 23225-KSY-900 23225KSY900 | 23225-KSY-900 | Chốt con lăn dẫn hướng HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#11 | 23226-KVB-900 23226KVB900 | 23226-KVB-900 | Con lăn dẫn hướng HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#12 | 23233-KVB-900 23233KVB900 | 23233-KVB-900 | Lò xo puly truyền động thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 85.800 ₫72.930 ₫ |
|
|
#13 | 23237-KWN-900 23237KWN900 | 23237-KWN-900 | Bạc chặn lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.960 ₫79.866 ₫ |
|
|
#13 | 23237-GY6-940 23237GY6940 | 23237-GY6-940 | Bạc chặn lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.480 ₫28.458 ₫ |
|
|
#14 | 23238-KVB-900 23238KVB900 | 23238-KVB-900 | Bạc chặn lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 30.240 ₫25.704 ₫ |
|
|
#14 | 23238-KWN-900 23238KWN900 | 23238-KWN-900 | Bạc giữ lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#15 | 90202-KN7-670 90202KN7670 | 90202-KN7-670 | Đai ốc 30MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#16 | 90441-GY6-940 90441GY6940 | 90441-GY6-940 | Vòng đệm 12.2X29X2.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#17 | 90605-166-720 90605166720 | 90605-166-720 | Phanh cài 7mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#18 | 91001-KCW-003 91001KCW003 | 91001-KCW-003 | Vòng bi đũa 20x29x18 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 92.880 ₫78.948 ₫ |
|
|
#18 | 91109-KVY-901 91109KVY901 | 91109-KVY-901 | Vòng bi đũa 20x29x18 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.960 ₫79.866 ₫ |
|
|
#19 | 91009-KVY-961 91009KVY961 | 91009-KVY-961 | Vòng bi 6902U(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 50.760 ₫43.146 ₫ |
|
|
#19 | 91002-GA7-702 91002GA7702 | 91002-GA7-702 | VÒNG BI 6902U HONDA Chính Hãng | ![]() | 122.040 ₫103.734 ₫ |
|
|
#19 | 91002-GA7-701 91002GA7701 | 91002-GA7-701 | Vòng bi 6902U (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 122.040 ₫103.734 ₫ |
|
|
#20 | 91211-KN7-671 91211KN7671 | 91211-KN7-671 | Phớt má động 34x41x4 HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#21 | 91384-KVB-900 91384KVB900 | 91384-KVB-900 | Phớt O 38.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#21 | 91351-642-000 91351642000 | 91351-642-000 | Phớt O puly truyền động HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#22 | 94030-12200 9403012200 | 94030-12200 | Đai ốc 12MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#23 | 94520-28000 9452028000 | 94520-28000 | Phanh cài bên trong 28MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#24 | 91384-KVB-900 91384KVB900 | 91384-KVB-900 | Phớt O 38.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#24 | 91351-GR1-000 91351GR1000 | 91351-GR1-000 | Phớt O 38.5X2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.520 ₫17.442 ₫ |
|