Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 23211-KRS-920 23211KRS920 | 23211-KRS-920 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 187.920 ₫159.732 ₫ |
|
|
#1 | 23211-KRS-830 23211KRS830 | 23211-KRS-830 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 142.560 ₫121.176 ₫ |
|
|
#2 | 23221-KRS-920 23221KRS920 | 23221-KRS-920 | Trục số thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 125.280 ₫106.488 ₫ |
|
|
#2 | 23221-KTS-900 23221KTS900 | 23221-KTS-900 | Trục số thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 113.400 ₫96.390 ₫ |
|
|
#3 | 23221-KFL-860 23221KFL860 | 23221-KFL-860 | Trục số thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 388.800 ₫330.480 ₫ |
|
|
#3 | 23421-KRS-920 23421KRS920 | 23421-KRS-920 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp (34 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 176.040 ₫149.634 ₫ |
|
|
#4 | 23421-KEV-900 23421KEV900 | 23421-KEV-900 | Bánh răng số 1 thứ cấp 34 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 343.440 ₫291.924 ₫ |
|
|
#4 | 23422-KRS-920 23422KRS920 | 23422-KRS-920 | ống lót bánh răng số 1 (20x9) HONDA Chính Hãng | ![]() | 24.840 ₫21.114 ₫ |
|
|
#4 | 23422-KRS-830 23422KRS830 | 23422-KRS-830 | ống lót bánh răng số 1 (20x9) HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.520 ₫17.442 ₫ |
|
|
#5 | 23422-GB4-770 23422GB4770 | 23422-GB4-770 | Ống lót bánh răng số 1 (20x9) HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#5 | 23431-KRS-920 23431KRS920 | 23431-KRS-920 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 114.480 ₫97.308 ₫ |
|
|
#5 | 23431-KRS-830 23431KRS830 | 23431-KRS-830 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 74.520 ₫63.342 ₫ |
|
|
#5 | 23431-KEV-900 23431KEV900 | 23431-KEV-900 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 363.960 ₫309.366 ₫ |
|
|
#6 | 23441-KRS-920 23441KRS920 | 23441-KRS-920 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 140.400 ₫119.340 ₫ |
|
|
#6 | 23441-KRS-830 23441KRS830 | 23441-KRS-830 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 129.600 ₫110.160 ₫ |
|
|
#6 | 23441-KEV-900 23441KEV900 | 23441-KEV-900 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 450.360 ₫382.806 ₫ |
|
|
#7 | 23451-KFL-850 23451KFL850 | 23451-KFL-850 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 388.800 ₫330.480 ₫ |
|
|
#7 | 23451-KRS-920 23451KRS920 | 23451-KRS-920 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 167.400 ₫142.290 ₫ |
|
|
#7 | 23451-KRS-830 23451KRS830 | 23451-KRS-830 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 106.920 ₫90.882 ₫ |
|
|
#8 | 23461-KRS-920 23461KRS920 | 23461-KRS-920 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 144.720 ₫123.012 ₫ |
|
|
#8 | 23461-KRS-830 23461KRS830 | 23461-KRS-830 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 96.120 ₫81.702 ₫ |
|
|
#9 | 23461-GK4-762 23461GK4762 | 23461-GK4-762 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 356.400 ₫302.940 ₫ |
|
|
#9 | 23471-KRS-920 23471KRS920 | 23471-KRS-920 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 155.520 ₫132.192 ₫ |
|
|
#9 | 23471-KRS-830 23471KRS830 | 23471-KRS-830 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 95.040 ₫80.784 ₫ |
|
|
#10 | 23471-KEV-750 23471KEV750 | 23471-KEV-750 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 369.360 ₫313.956 ₫ |
|
|
#10 | 23481-KRS-920 23481KRS920 | 23481-KRS-920 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 103.680 ₫88.128 ₫ |
|
|
#10 | 23481-KRS-830 23481KRS830 | 23481-KRS-830 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.120 ₫58.752 ₫ |
|
|
#10 | 23481-GB4-771 23481GB4771 | 23481-GB4-771 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 151.200 ₫128.520 ₫ |
|
|
#11 | 23801-KRS-920 23801KRS920 | 23801-KRS-920 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) HONDA Chính Hãng | ![]() | 54.000 ₫45.900 ₫ |
|
|
#11 | 23801-KRS-860 23801KRS860 | 23801-KRS-860 | Nhông tải trước (14răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 27.500 ₫23.375 ₫ |
|
|
#11 | 23801-KTL-780 23801KTL780 | 23801-KTL-780 | Nhông tải trước (14răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#12 | 23801-GF6-000 23801GF6000 | 23801-GF6-000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) HONDA Chính Hãng | ![]() | 127.440 ₫108.324 ₫ |
|
|
#12 | 23802-GN5-910 23802GN5910 | 23802-GN5-910 | Khóa nhông tải trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#13 | 23911-KRS-830 23911KRS830 | 23911-KRS-830 | Bạc lót khoá heo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#13 | 23911-GB4-770 23911GB4770 | 23911-GB4-770 | Bạc lót khoá heo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#14 | 24305-KRS-920 24305KRS920 | 24305-KRS-920 | Lò xo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#14 | 24305-KRS-830 24305KRS830 | 24305-KRS-830 | Lò xo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#14 | 24305-GB4-770 24305GB4770 | 24305-GB4-770 | Lò xo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.300 ₫21.505 ₫ |
|
|
#15 | 24306-KRS-920 24306KRS920 | 24306-KRS-920 | Tấm khoá heo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.300 ₫21.505 ₫ |
|
|
#15 | 24306-KRS-830 24306KRS830 | 24306-KRS-830 | Tấm khoá heo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#15 | 24306-GB4-770 24306GB4770 | 24306-GB4-770 | Tấm khoá heo số HONDA Chính Hãng | ![]() | 167.400 ₫142.290 ₫ |
|
|
#16 | 90452-KRS-920 90452KRS920 | 90452-KRS-920 | Đệm chặn 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#16 | 90452-KRS-830 90452KRS830 | 90452-KRS-830 | Đệm chặn 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#16 | 90452-GB4-770 90452GB4770 | 90452-GB4-770 | Đệm chặn 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#17 | 90464-KRS-920 90464KRS920 | 90464-KRS-920 | Đệm then hoa 20x26x1.2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#17 | 90464-KRS-830 90464KRS830 | 90464-KRS-830 | Đệm then hoa 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#18 | 90461-KRS-920 90461KRS920 | 90461-KRS-920 | Ðệm then hoa 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#18 | 90461-GB4-770 90461GB4770 | 90461-GB4-770 | Đệm then hoa 20x1.2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 36.720 ₫31.212 ₫ |
|
|
#19 | 90463-KRS-830 90463KRS830 | 90463-KRS-830 | Đệm B then hoa chặn 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#19 | 90463-KRS-920 90463KRS920 | 90463-KRS-920 | Đệm then hoa 20x24x1.2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#19 | 90461-035-000 90461035000 | 90461-035-000 | Đệm then hoa 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#20 | 90461-459-010 90461459010 | 90461-459-010 | Đệm then hoa 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.600 ₫14.960 ₫ |
|
|
#20 | 90601-KRS-920 90601KRS920 | 90601-KRS-920 | Phanh cài 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#20 | 90601-KRS-830 90601KRS830 | 90601-KRS-830 | Phanh cài 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.600 ₫14.960 ₫ |
|
|
#20 | 90601-001-000 90601001000 | 90601-001-000 | Phanh cài ngoài 17mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 36.720 ₫31.212 ₫ |
|
|
#21 | 90601-459-000 90601459000 | 90601-459-000 | Phanh cài 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#21 | 90604-KRS-830 90604KRS830 | 90604-KRS-830 | Phanh cài 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#21 | 90602-KRS-920 90602KRS920 | 90602-KRS-920 | Phanh cài 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#22 | 91203-GB5-761 91203GB5761 | 91203-GB5-761 | Phớt dầu 17x29x5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#23 | 92101-060-100A 92101060100A | 92101-060-100A | Bu lông 6x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 96100-600-1000 961006001000 | 96100-600-1000 | Vòng bi 6001 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.900 ₫27.115 ₫ |
|
|
#25 | 96100-620-1000 961006201000 | 96100-620-1000 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 29.700 ₫25.245 ₫ |
|
|
#26 | 96100-620-3000 961006203000 | 96100-620-3000 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) HONDA Chính Hãng | ![]() | 35.640 ₫30.294 ₫ |
|
|
#27 | 90462-KRS-920 90462KRS920 | 90462-KRS-920 | Đệm then hoa chặn 20x26 HONDA Chính Hãng | ![]() | 24.200 ₫20.570 ₫ |
|
|
#27 | 90466-KRS-830 90466KRS830 | 90466-KRS-830 | Đệm C then hoa 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#27 | 90461-459-010 90461459010 | 90461-459-010 | Đệm then hoa 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.600 ₫14.960 ₫ |
|