Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 12200-KVB-T00 12200KVBT00 | 12200-KVB-T00 | Đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.972.080 ₫1.676.268 ₫ |
|
|
#1 | 12200-KVB-S50 12200KVBS50 | 12200-KVB-S50 | Đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 976.800 ₫830.280 ₫ |
|
|
#2 | 12204-KVB-P00 12204KVBP00 | 12204-KVB-P00 | Dẫn hướng xu páp HONDA Chính Hãng | ![]() | 299.160 ₫254.286 ₫ |
|
|
#3 | 12251-KVB-901 12251KVB901 | 12251-KVB-901 | Gioăng đầu xy lanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 79.920 ₫67.932 ₫ |
|
|
#3 | 12251-KVB-902 12251KVB902 | 12251-KVB-902 | Gioăng đầu xy lanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 103.680 ₫88.128 ₫ |
|
|
#4 | 31916-KRM-841 31916KRM841 | 31916-KRM-841 | Bugi (CPR8EA9) (NGK) HONDA Chính Hãng | ![]() | 79.920 ₫67.932 ₫ |
|
|
#4 | 31917-KPH-901 31917KPH901 | 31917-KPH-901 | Bugi (CPR7EA9) (NGK) HONDA Chính Hãng | ![]() | 83.160 ₫70.686 ₫ |
|
|
#4 | 31927-KPH-901 31927KPH901 | 31927-KPH-901 | Bugi (U22EPR9)(DENSO) HONDA Chính Hãng | ![]() | 48.600 ₫41.310 ₫ |
|
|
#4 | 31928-MFF-D01 31928MFFD01 | 31928-MFF-D01 | Bu gi (U24EPR9) (DENSO) HONDA Chính Hãng | ![]() | 232.200 ₫197.370 ₫ |
|
|
#5 | 36532-KVB-S51 36532KVBS51 | 36532-KVB-S51 | Cảm biến oxy HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.651.320 ₫1.403.622 ₫ |
|
|
#5 | 36532-KVB-T01 36532KVBT01 | 36532-KVB-T01 | Cảm biến oxy HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.049.840 ₫1.742.364 ₫ |
|
|
#6 | 36533-KVB-T01 36533KVBT01 | 36533-KVB-T01 | Dây điện cảm biến oxy HONDA Chính Hãng | ![]() | 847.000 ₫719.950 ₫ |
|
|
#6 | 36533-KVB-S51 36533KVBS51 | 36533-KVB-S51 | Dây điện cảm biến ô xy HONDA Chính Hãng | ![]() | 607.200 ₫516.120 ₫ |
|
|
#7 | 37870-HW1-671 37870HW1671 | 37870-HW1-671 | Cảm biến nhiệt độ làm mát HONDA Chính Hãng | ![]() | 351.000 ₫298.350 ₫ |
|
|
#8 | 90001-KVY-900 90001KVY900 | 90001-KVY-900 | Bu lông 6x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#9 | 90201-GCC-000 90201GCC000 | 90201-GCC-000 | Đai ốc 7MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#10 | 90401-KVY-900 90401KVY900 | 90401-KVY-900 | Tấm hãm đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#11 | 90701-KFM-900 90701KFM900 | 90701-KFM-900 | Chốt định vị 8X14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#12 | 91307-PK2-005 91307PK2005 | 91307-PK2-005 | Phớt O 9.5x1.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 60.480 ₫51.408 ₫ |
|
|
#13 | 92900-060-120B 92900060120B | 92900-060-120B | Bu lông cấy 6X12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#14 | 95701-061-0000 957010610000 | 95701-061-0000 | Bu lông 6X100 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|