Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 19215-KGF-910 19215KGF910 | 19215-KGF-910 | Cánh bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 307.800 ₫261.630 ₫ |
|
|
#2 | 19217-657-023 19217657023 | 19217-657-023 | Đệm kín cánh bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.253.880 ₫1.065.798 ₫ |
|
|
#3 | 19220-KRJ-900 19220KRJ900 | 19220-KRJ-900 | Nắp bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.712.880 ₫1.455.948 ₫ |
|
|
#4 | 19226-KRJ-900 19226KRJ900 | 19226-KRJ-900 | Gioăng bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 114.480 ₫97.308 ₫ |
|
|
#5 | 19231-KGF-910 19231KGF910 | 19231-KGF-910 | Trục bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 481.680 ₫409.428 ₫ |
|
|
#6 | 19300-KGF-911 19300KGF911 | 19300-KGF-911 | Van hằng nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 938.520 ₫797.742 ₫ |
|
|
#7 | 19310-KRJ-900 19310KRJ900 | 19310-KRJ-900 | Thân bắt van ổn nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.561.680 ₫1.327.428 ₫ |
|
|
#8 | 19315-KPR-900 19315KPR900 | 19315-KPR-900 | Nắp bắt van ổn nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 492.480 ₫418.608 ₫ |
|
|
#9 | 19320-KTF-640 19320KTF640 | 19320-KTF-640 | Gía bắt van ổn nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 158.760 ₫134.946 ₫ |
|
|
#10 | 19346-KGF-910 19346KGF910 | 19346-KGF-910 | Tai bắt van khí điện từ HONDA Chính Hãng | ![]() | 46.440 ₫39.474 ₫ |
|
|
#11 | 19504-KRJ-900 19504KRJ900 | 19504-KRJ-900 | ống nước D HONDA Chính Hãng | ![]() | 332.640 ₫282.744 ₫ |
|
|
#12 | 19507-MK4-000 19507MK4000 | 19507-MK4-000 | Kẹp ống thông hơi HONDA Chính Hãng | ![]() | 191.400 ₫162.690 ₫ |
|
|
#13 | 37870-KTF-641 37870KTF641 | 37870-KTF-641 | Cảm biến nhiệt độ làm mát HONDA Chính Hãng | ![]() | 779.760 ₫662.796 ₫ |
|
|
#14 | 90441-706-000 90441706000 | 90441-706-000 | Vòng đệm 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#15 | 90454-MC7-000 90454MC7000 | 90454-MC7-000 | Vòng đệm 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.800 ₫16.830 ₫ |
|
|
#16 | 90478-700-000 90478700000 | 90478-700-000 | Vòng đệm A 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 24.200 ₫20.570 ₫ |
|
|
#17 | 91203-KK3-830 91203KK3830 | 91203-KK3-830 | Phớt dầu 14x22x5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 48.600 ₫41.310 ₫ |
|
|
#18 | 91301-KV7-671 91301KV7671 | 91301-KV7-671 | Phớt O 14.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 43.200 ₫36.720 ₫ |
|
|
#19 | 94301-08140 9430108140 | 94301-08140 | Chốt định vị 8x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.560 ₫6.426 ₫ |
|
|
#20 | 94510-10000 9451010000 | 94510-10000 | Vòng chặn ngoài 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.800 ₫16.830 ₫ |
|
|
#21 | 94520-26000 9452026000 | 94520-26000 | Phanh cài trong 26mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.000 ₫28.050 ₫ |
|
|
#22 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-2000 957010602000 | 95701-060-2000 | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#25 | 95701-060-3500 957010603500 | 95701-060-3500 | Bu lông 6x35 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#26 | 96001-060-1600 960010601600 | 96001-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#27 | 96100-600-0000 961006000000 | 96100-600-0000 | Vòng bi 6000 HONDA Chính Hãng | ![]() | 139.320 ₫118.422 ₫ |
|