Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 12100-K0R-V00 12100K0RV00 | 12100-K0R-V00 | Cụm đầu xy lanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.190.160 ₫1.011.636 ₫ |
|
|
#1 | 12100-K0S-V00 12100K0SV00 | 12100-K0S-V00 | Cụm đầu xy lanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.250.640 ₫1.063.044 ₫ |
|
|
#2 | 12191-K1Z-J11 12191K1ZJ11 | 12191-K1Z-J11 | Gioăng xy lanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#3 | 30515-K2T-V00 30515K2TV00 | 30515-K2T-V00 | Giá đỡ mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.160 ₫47.736 ₫ |
|
|
#3 | 30515-K1N-V00 30515K1NV00 | 30515-K1N-V00 | Giá mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 42.120 ₫35.802 ₫ |
|
|
#4 | 32962-K0R-V00 32962K0RV00 | 32962-K0R-V00 | Giá tiếp mát động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#5 | 90463-ML7-000 90463ML7000 | 90463-ML7-000 | Vòng đệm kín 6.5mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#6 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#7 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#8 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|