Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 13000-K26-900 13000K26900 | 13000-K26-900 | Trục khuỷu HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.584.440 ₫2.196.774 ₫ |
|
|
#2 | 13012-KYZ-900 13012KYZ900 | 13012-KYZ-900 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 360.720 ₫306.612 ₫ |
|
|
#2 | 13021-KYZ-900 13021KYZ900 | 13021-KYZ-900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) HONDA Chính Hãng | ![]() | 0 ₫ |
|
|
#2 | 13022-KYZ-900 13022KYZ900 | 13022-KYZ-900 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) HONDA Chính Hãng | ![]() | 360.720 ₫306.612 ₫ |
|
|
#2 | 13031-KYZ-900 13031KYZ900 | 13031-KYZ-900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) HONDA Chính Hãng | ![]() | 0 ₫ |
|
|
#2 | 13032-KYZ-900 13032KYZ900 | 13032-KYZ-900 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) HONDA Chính Hãng | ![]() | 360.720 ₫306.612 ₫ |
|
|
#2 | 13041-KYZ-900 13041KYZ900 | 13041-KYZ-900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) HONDA Chính Hãng | ![]() | 0 ₫ |
|
|
#2 | 13042-KYZ-900 13042KYZ900 | 13042-KYZ-900 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) HONDA Chính Hãng | ![]() | 360.720 ₫306.612 ₫ |
|
|
#2 | 13051-KYZ-900 13051KYZ900 | 13051-KYZ-900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 0 ₫ |
|
|
#2 | 13052-KYZ-900 13052KYZ900 | 13052-KYZ-900 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 360.720 ₫306.612 ₫ |
|
|
#2 | 13011-KYZ-900 13011KYZ900 | 13011-KYZ-900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 367.200 ₫312.120 ₫ |
|
|
#3 | 13104-KYZ-900 13104KYZ900 | 13104-KYZ-900 | PISTON cốt 3 (0.75) HONDA Chính Hãng | ![]() | 709.560 ₫603.126 ₫ |
|
|
#3 | 13105-KYZ-900 13105KYZ900 | 13105-KYZ-900 | PISTON cốt 4 (1.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 709.560 ₫603.126 ₫ |
|
|
#3 | 13103-KYZ-900 13103KYZ900 | 13103-KYZ-900 | PISTON cốt 2 (0.50) HONDA Chính Hãng | ![]() | 709.560 ₫603.126 ₫ |
|
|
#3 | 13102-KYZ-900 13102KYZ900 | 13102-KYZ-900 | PISTON cốt 1 (0.25) HONDA Chính Hãng | ![]() | 709.560 ₫603.126 ₫ |
|
|
#3 | 13101-KYZ-900 13101KYZ900 | 13101-KYZ-900 | PISTON tiêu chuẩn (0.00) HONDA Chính Hãng | ![]() | 639.360 ₫543.456 ₫ |
|
|
#4 | 13111-087-000 13111087000 | 13111-087-000 | Chốt piston HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#5 | 13115-GN5-910 13115GN5910 | 13115-GN5-910 | Phanh cài chốt pít tông 13MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#6 | 15341-KPH-900 15341KPH900 | 15341-KPH-900 | Bánh răng bơm dầu HONDA Chính Hãng | ![]() | 32.400 ₫27.540 ₫ |
|
|
#7 | 23124-K26-900 23124K26900 | 23124-K26-900 | Bánh răng chuyển động D HONDA Chính Hãng | ![]() | 427.680 ₫363.528 ₫ |
|
|
#7 | 23123-K26-900 23123K26900 | 23123-K26-900 | Bánh răng chuyển đổng sơ cấp C HONDA Chính Hãng | ![]() | 423.360 ₫359.856 ₫ |
|
|
#7 | 23122-K26-900 23122K26900 | 23122-K26-900 | Bánh răng chuyển động sơ cấp B HONDA Chính Hãng | ![]() | 423.360 ₫359.856 ₫ |
|
|
#7 | 23121-K26-900 23121K26900 | 23121-K26-900 | Bánh răng chuyển động sơ cấp A HONDA Chính Hãng | ![]() | 414.720 ₫352.512 ₫ |
|
|
#8 | 23125-KPG-T00 23125KPGT00 | 23125-KPG-T00 | Bạc đệm bánh răng chuyển động HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#9 | 90741-003-010 90741003010 | 90741-003-010 | Then bán nguyệt 4mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#10 | 90741-KGH-900 90741KGH900 | 90741-KGH-900 | Then bán nguyệt 4MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.160 ₫47.736 ₫ |
|
|
#11 | 91001-KPH-901 91001KPH901 | 91001-KPH-901 | Vòng bi trục khuỷu 63/22 (NACHI) (Thái) HONDA Chính Hãng | ![]() | 128.520 ₫109.242 ₫ |
|
|
#11 | 91001-KWB-601 91001KWB601 | 91001-KWB-601 | Vòng bi 63/22 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 94.600 ₫80.410 ₫ |
|
|
#11 | 91001-KWS-901 91001KWS901 | 91001-KWS-901 | Vòng bi 63/22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 155.520 ₫132.192 ₫ |
|
|
#12 | 94303-03050 9430303050 | 94303-03050 | Chốt định vị 3x5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|