Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 11108-KZL-930 11108KZL930 | 11108-KZL-930 | Tấm chặn vòng bi HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#2 | 11204-KGF-900 11204KGF900 | 11204-KGF-900 | Đệm cam phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#3 | 21200-K44-V00 21200K44V00 | 21200-K44-V00 | Vách hộp số HONDA Chính Hãng | ![]() | 829.400 ₫704.990 ₫ |
|
|
#4 | 21395-KVB-901 21395KVB901 | 21395-KVB-901 | Gioăng hộp số HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#5 | 23411-KZL-930 23411KZL930 | 23411-KZL-930 | Trục sơ cấp (18 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 255.960 ₫217.566 ₫ |
|
|
#6 | 23421-K44-V00 23421K44V00 | 23421-K44-V00 | Trục thứ cấp (12răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 158.760 ₫134.946 ₫ |
|
|
#7 | 23422-KVG-900 23422KVG900 | 23422-KVG-900 | Bánh răng thứ cấp (51răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 167.400 ₫142.290 ₫ |
|
|
#8 | 23430-K44-V00 23430K44V00 | 23430-K44-V00 | Trục giảm tốc (45răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 592.920 ₫503.982 ₫ |
|
|
#9 | 90702-KFM-900 90702KFM900 | 90702-KFM-900 | Chốt định vị 8x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#10 | 91003-KZR-601 91003KZR601 | 91003-KZR-601 | Vòng bi 6204 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 73.700 ₫62.645 ₫ |
|
|
#11 | 91006-KZR-601 91006KZR601 | 91006-KZR-601 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.100 ₫28.985 ₫ |
|
|
#12 | 91009-K44-V01 91009K44V01 | 91009-K44-V01 | Vòng bi 60/22UU (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 172.800 ₫146.880 ₫ |
|
|
#13 | 91201-434-003 91201434003 | 91201-434-003 | Phớt dầu 14X20X3 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#14 | 91204-K44-V01 91204K44V01 | 91204-K44-V01 | Phớt dầu 29x44x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#15 | 94510-20000 9451020000 | 94510-20000 | Phanh cài bên ngoài 20MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#16 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#17 | 95005-501-2530 950055012530 | 95005-501-2530 | (G1) ỐNG NƯỚC, 5X125 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#18 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#19 | 95701-060-3000 957010603000 | 95701-060-3000 | Bu lông 6X30 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#20 | 95701-060-4000 957010604000 | 95701-060-4000 | Bu lông 6X40 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|