Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 22100-K16-900 22100K16900 | 22100-K16-900 | Nồi ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 387.720 ₫329.562 ₫ |
|
|
#2 | 22350-K44-V01 22350K44V01 | 22350-K44-V01 | Đĩa ép ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 160.920 ₫136.782 ₫ |
|
|
#3 | 22361-K44-V01 22361K44V01 | 22361-K44-V01 | Tấm ép guốc văng ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 42.120 ₫35.802 ₫ |
|
|
#4 | 22401-GCC-000 22401GCC000 | 22401-GCC-000 | Lò xo ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 55.000 ₫46.750 ₫ |
|
|
#5 | 22535-K44-V00 22535K44V00 | 22535-K44-V00 | Bộ guốc văng ly hợp HONDA Chính Hãng | ![]() | 346.680 ₫294.678 ₫ |
|
|
#6 | 22804-148-000 22804148000 | 22804-148-000 | Cao su giảm chấn guốc văng HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#7 | 23100-K44-V01 23100K44V01 | 23100-K44-V01 | Dây đai truyền chuyển động HONDA Chính Hãng | ![]() | 384.480 ₫326.808 ₫ |
|
|
#8 | 23205-K44-V00 23205K44V00 | 23205-K44-V00 | Bộ đĩa ép thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 584.280 ₫496.638 ₫ |
|
|
#9 | 23224-K44-V00 23224K44V00 | 23224-K44-V00 | Bộ puly truyền động thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 420.120 ₫357.102 ₫ |
|
|
#10 | 23225-KSY-900 23225KSY900 | 23225-KSY-900 | Chốt con lăn dẫn hướng HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#11 | 23226-KVB-900 23226KVB900 | 23226-KVB-900 | Con lăn dẫn hướng HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#12 | 23233-K44-V00 23233K44V00 | 23233-K44-V00 | Lò xo puly truyền động thứ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 119.900 ₫101.915 ₫ |
|
|
#13 | 23237-GY6-940 23237GY6940 | 23237-GY6-940 | Bạc chặn lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.480 ₫28.458 ₫ |
|
|
#14 | 23238-GCC-000 23238GCC000 | 23238-GCC-000 | Bạc giữ lò xo HONDA Chính Hãng | ![]() | 523.800 ₫445.230 ₫ |
|
|
#15 | 90202-KN7-670 90202KN7670 | 90202-KN7-670 | Đai ốc 30MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#16 | 90441-GY6-940 90441GY6940 | 90441-GY6-940 | Vòng đệm 12.2X29X2.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#17 | 90454-GB2-000 90454GB2000 | 90454-GB2-000 | Phanh cài 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#18 | 91001-KCW-003 91001KCW003 | 91001-KCW-003 | Vòng bi đũa 20x29x18 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 92.880 ₫78.948 ₫ |
|
|
#18 | 91109-KVY-901 91109KVY901 | 91109-KVY-901 | Vòng bi đũa 20x29x18 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.960 ₫79.866 ₫ |
|
|
#19 | 91002-GA7-701 91002GA7701 | 91002-GA7-701 | Vòng bi 6902U (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 122.040 ₫103.734 ₫ |
|
|
#19 | 91002-GA7-702 91002GA7702 | 91002-GA7-702 | VÒNG BI 6902U HONDA Chính Hãng | ![]() | 122.040 ₫103.734 ₫ |
|
|
#19 | 91009-KVY-961 91009KVY961 | 91009-KVY-961 | Vòng bi 6902U(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 50.760 ₫43.146 ₫ |
|
|
#20 | 91211-K44-V01 91211K44V01 | 91211-K44-V01 | Phớt dầu 34x41x4 HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.480 ₫28.458 ₫ |
|
|
#21 | 91384-KVB-900 91384KVB900 | 91384-KVB-900 | Phớt O 38.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#22 | 94030-12200 9403012200 | 94030-12200 | Đai ốc 12MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#23 | 94520-28000 9452028000 | 94520-28000 | Phanh cài bên trong 28MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|