Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 23211-K33-D00 23211K33D00 | 23211-K33-D00 | Trục sơ cấp hộp số (12 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.468.880 ₫2.098.548 ₫ |
|
|
#1 | 23212-K33-D00 23212K33D00 | 23212-K33-D00 | Trục sơ cấp hộp số (12 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 651.240 ₫553.554 ₫ |
|
|
#2 | 23212-KYJ-900 23212KYJ900 | 23212-KYJ-900 | Tấm chặn vòng bi HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.560 ₫29.376 ₫ |
|
|
#3 | 23221-KZZ-901 23221KZZ901 | 23221-KZZ-901 | Trục thứ cấp hộp số HONDA Chính Hãng | ![]() | 564.840 ₫480.114 ₫ |
|
|
#4 | 23411-K33-D00 23411K33D00 | 23411-K33-D00 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp (44 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 335.880 ₫285.498 ₫ |
|
|
#5 | 23412-KYJ-900 23412KYJ900 | 23412-KYJ-900 | Bạc đệm 20x23x10.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 162.800 ₫138.380 ₫ |
|
|
#6 | 23421-K33-D00 23421K33D00 | 23421-K33-D00 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (16 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.230.120 ₫1.045.602 ₫ |
|
|
#7 | 23431-K33-D00 23431K33D00 | 23431-K33-D00 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp (36 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 414.720 ₫352.512 ₫ |
|
|
#8 | 23432-KYJ-900 23432KYJ900 | 23432-KYJ-900 | Bạc đệm 22x25x11 HONDA Chính Hãng | ![]() | 121.000 ₫102.850 ₫ |
|
|
#9 | 23441-K33-D00 23441K33D00 | 23441-K33-D00 | Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.230.120 ₫1.045.602 ₫ |
|
|
#10 | 23451-K33-D00 23451K33D00 | 23451-K33-D00 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp (33 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.230.120 ₫1.045.602 ₫ |
|
|
#11 | 23452-KYJ-900 23452KYJ900 | 23452-KYJ-900 | Bạc đệm 25x28x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 128.700 ₫109.395 ₫ |
|
|
#12 | 23471-K33-D00 23471K33D00 | 23471-K33-D00 | Bánh răng số 4 trục thứ cấp (27 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 313.200 ₫266.220 ₫ |
|
|
#13 | 23472-KYJ-900 23472KYJ900 | 23472-KYJ-900 | Bạc đệm 25x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 193.600 ₫164.560 ₫ |
|
|
#14 | 23481-K33-D00 23481K33D00 | 23481-K33-D00 | Bánh răng số 5 trục sơ cấp (24 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.115.640 ₫948.294 ₫ |
|
|
#15 | 23482-KYJ-900 23482KYJ900 | 23482-KYJ-900 | Bạc đệm 20X23X17.4 HONDA Chính Hãng | ![]() | 206.280 ₫175.338 ₫ |
|
|
#16 | 23491-K33-D00 23491K33D00 | 23491-K33-D00 | Bánh răng số 5 trục sơ cấp (28 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 414.720 ₫352.512 ₫ |
|
|
#17 | 23501-K33-D00 23501K33D00 | 23501-K33-D00 | Bánh răng số 5 trục sơ cấp (26 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.230.120 ₫1.045.602 ₫ |
|
|
#18 | 23502-KYJ-900 23502KYJ900 | 23502-KYJ-900 | Bạc đệm 23mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 256.300 ₫217.855 ₫ |
|
|
#19 | 23511-K33-D00 23511K33D00 | 23511-K33-D00 | Bánh răng số 6 trục thứ cấp (27 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.138.320 ₫967.572 ₫ |
|
|
#20 | 23801-KYJ-901 23801KYJ901 | 23801-KYJ-901 | Nhông tải trước 14T HONDA Chính Hãng | ![]() | 378.000 ₫321.300 ₫ |
|
|
#21 | 23802-KYJ-900 23802KYJ900 | 23802-KYJ-900 | Khóa nhông tải trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.760 ₫20.196 ₫ |
|
|
#22 | 90084-041-000 90084041000 | 90084-041-000 | Bu lông bắt nhông tải trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.600 ₫24.310 ₫ |
|
|
#23 | 90405-KYJ-900 90405KYJ900 | 90405-KYJ-900 | Vòng đệm 17x26x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.700 ₫15.895 ₫ |
|
|
#24 | 90406-KYJ-900 90406KYJ900 | 90406-KYJ-900 | Vòng đệm 20x27x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.700 ₫15.895 ₫ |
|
|
#25 | 90407-KYJ-900 90407KYJ900 | 90407-KYJ-900 | Vòng đệm 22x29x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.800 ₫16.830 ₫ |
|
|
#26 | 90408-KYJ-900 90408KYJ900 | 90408-KYJ-900 | Vòng đệm 25x32x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.800 ₫16.830 ₫ |
|
|
#27 | 90451-KYJ-900 90451KYJ900 | 90451-KYJ-900 | Vòng đệm 25x31x1.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.700 ₫15.895 ₫ |
|
|
#28 | 90452-KYJ-900 90452KYJ900 | 90452-KYJ-900 | Vòng đệm 25x31x1.0 HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#29 | 90453-KYJ-900 90453KYJ900 | 90453-KYJ-900 | Vòng đệm 17x28x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.000 ₫18.700 ₫ |
|
|
#30 | 90454-KPS-900 90454KPS900 | 90454-KPS-900 | Vòng đệm 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 27.500 ₫23.375 ₫ |
|
|
#31 | 90454-KYJ-900 90454KYJ900 | 90454-KYJ-900 | Vòng đệm 25x42x1.6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.700 ₫15.895 ₫ |
|
|
#32 | 90455-KYJ-900 90455KYJ900 | 90455-KYJ-900 | Vòng đệm 25mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.600 ₫24.310 ₫ |
|
|
#33 | 90601-KYJ-900 90601KYJ900 | 90601-KYJ-900 | Phanh cài 20mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#34 | 90602-KYJ-900 90602KYJ900 | 90602-KYJ-900 | Phanh cài 25mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.700 ₫71.995 ₫ |
|
|
#35 | 91003-KYJ-901 91003KYJ901 | 91003-KYJ-901 | Vòng bi 17x27x13 HONDA Chính Hãng | ![]() | 392.040 ₫333.234 ₫ |
|
|
#36 | 91005-KYJ-901 91005KYJ901 | 91005-KYJ-901 | Vòng bi 63/22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 168.480 ₫143.208 ₫ |
|
|
#37 | 91207-KYJ-901 91207KYJ901 | 91207-KYJ-901 | Phớt dầu 22X36X5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 32.400 ₫27.540 ₫ |
|
|
#38 | 94520-37000 9452037000 | 94520-37000 | Phanh cài 37mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.900 ₫27.115 ₫ |
|
|
#39 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#40 | 96100-630-4000 961006304000 | 96100-630-4000 | Vòng bi 6304 HONDA Chính Hãng | ![]() | 126.360 ₫107.406 ₫ |
|
|
#41 | 96140-620-3000 961406203000 | 96140-620-3000 | Vòng bi 6203 HONDA Chính Hãng | ![]() | 102.600 ₫87.210 ₫ |
|