Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 12010-K56-N00 12010K56N00 | 12010-K56-N00 | Cụm đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.957.280 ₫5.063.688 ₫ |
|
|
#2 | 12205-KYJ-305 12205KYJ305 | 12205-KYJ-305 | Ống dẫn hướng xu páp xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 181.440 ₫154.224 ₫ |
|
|
#3 | 12207-KYJ-900 12207KYJ900 | 12207-KYJ-900 | Bu lông bịt kín 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.700 ₫15.895 ₫ |
|
|
#4 | 12251-K56-N01 12251K56N01 | 12251-K56-N01 | Gioăng đầu quilát HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#4 | 12251-K56-N02 12251K56N02 | 12251-K56-N02 | Gioăng đầu qui lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 58.320 ₫49.572 ₫ |
|
|
#5 | 17111-K56-N00 17111K56N00 | 17111-K56-N00 | Cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 291.600 ₫247.860 ₫ |
|
|
#6 | 17119-K56-N00 17119K56N00 | 17119-K56-N00 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#7 | 19064-KPP-900 19064KPP900 | 19064-KPP-900 | Đầu nối ống nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 103.680 ₫88.128 ₫ |
|
|
#8 | 31919-K25-601 31919K25601 | 31919-K25-601 | Bugi (MR9C-9N) HONDA Chính Hãng | ![]() | 74.520 ₫63.342 ₫ |
|
|
#8 | 31919-K25-602 31919K25602 | 31919-K25-602 | Bugi (U27EPR-N9) HONDA Chính Hãng | ![]() | 70.200 ₫59.670 ₫ |
|
|
#9 | 37870-K56-N11 37870K56N11 | 37870-K56-N11 | Cảm biến nhiệt độ làm mát HONDA Chính Hãng | ![]() | 560.520 ₫476.442 ₫ |
|
|
#10 | 90004-GHB-660 90004GHB660 | 90004-GHB-660 | Bu lông 6x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#11 | 90017-K56-N00 90017K56N00 | 90017-K56-N00 | Bu lông 6x32 HONDA Chính Hãng | ![]() | 255.200 ₫216.920 ₫ |
|
|
#12 | 90019-K56-N00 90019K56N00 | 90019-K56-N00 | Bu lông 6x40 HONDA Chính Hãng | ![]() | 256.300 ₫217.855 ₫ |
|
|
#13 | 90202-KGB-610 90202KGB610 | 90202-KGB-610 | Ốc vít 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#14 | 90418-KYJ-900 90418KYJ900 | 90418-KYJ-900 | Vòng đệm 12.2x17x1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#15 | 90483-K15-900 90483K15900 | 90483-K15-900 | Vòng đệm 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 273.900 ₫232.815 ₫ |
|
|
#16 | 90702-KRM-840 90702KRM840 | 90702-KRM-840 | Chốt định vị 8x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.800 ₫16.830 ₫ |
|
|
#16 | 94301-08140 9430108140 | 94301-08140 | Chốt định vị 8x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.560 ₫6.426 ₫ |
|
|
#17 | 91301-K56-N00 91301K56N00 | 91301-K56-N00 | Phớt O HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#18 | 91301-KV7-671 91301KV7671 | 91301-KV7-671 | Phớt O 14.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 43.200 ₫36.720 ₫ |
|
|
#20 | 92900-080-250E 92900080250E | 92900-080-250E | Bu lông cấy 8x25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#21 | 94301-10120 9430110120 | 94301-10120 | Chốt định vị 10x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#22 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#23 | 95701-061-1500 957010611500 | 95701-061-1500 | Bu lông 6X115 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|