Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 12200-K0R-V00 12200K0RV00 | 12200-K0R-V00 | Cụm đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.270.500 ₫1.079.925 ₫ |
|
|
#1 | 12200-K0S-V00 12200K0SV00 | 12200-K0S-V00 | Cụm đầu quy lát HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.282.600 ₫1.090.210 ₫ |
|
|
#2 | 12205-KYJ-305 12205KYJ305 | 12205-KYJ-305 | Ống dẫn hướng xu páp xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 181.440 ₫154.224 ₫ |
|
|
#3 | 12212-K0R-V00 12212K0RV00 | 12212-K0R-V00 | Tấm đệm đầu quy lát (IN) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#4 | 12213-K0R-V00 12213K0RV00 | 12213-K0R-V00 | Tấm đệm đầu quy lát (EX) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#5 | 12252-K0R-305 12252K0R305 | 12252-K0R-305 | Gioăng đầu xylanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 149.040 ₫126.684 ₫ |
|
|
#5 | 12251-K0S-V01 12251K0SV01 | 12251-K0S-V01 | Gioăng mặt xy lanh máy HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.040 ₫57.834 ₫ |
|
|
#5 | 12251-K0R-V01 12251K0RV01 | 12251-K0R-V01 | Gioăng xylanh mặt máy HONDA Chính Hãng | ![]() | 65.880 ₫55.998 ₫ |
|
|
#6 | 16222-MV4-300 16222MV4300 | 16222-MV4-300 | ÐAI ỐC VUÔNG 5MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#7 | 17110-K0S-V00 17110K0SV00 | 17110-K0S-V00 | Cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 959.040 ₫815.184 ₫ |
|
|
#7 | 17110-K0R-V00 17110K0RV00 | 17110-K0R-V00 | Cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 964.440 ₫819.774 ₫ |
|
|
#8 | 17112-K0R-V00 17112K0RV00 | 17112-K0R-V00 | Đệm cách thân ga HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.040 ₫57.834 ₫ |
|
|
#9 | 17115-K0R-V00 17115K0RV00 | 17115-K0R-V00 | Gioăng cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.500 ₫79.475 ₫ |
|
|
#10 | 17119-K0R-V00 17119K0RV00 | 17119-K0R-V00 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#11 | 17255-K0R-V00 17255K0RV00 | 17255-K0R-V00 | Đai bắt A ống nối lọc khí HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.560 ₫29.376 ₫ |
|
|
#12 | 17533-K0R-V00 17533K0RV00 | 17533-K0R-V00 | Giá bắt ống dẫn xăng HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#13 | 31917-K0R-V01 31917K0RV01 | 31917-K0R-V01 | Bugi LMAR8L-9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 172.800 ₫146.880 ₫ |
|
|
#14 | 32962-K0R-V00 32962K0RV00 | 32962-K0R-V00 | Giá tiếp mát động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#15 | 32964-K0R-V00 32964K0RV00 | 32964-K0R-V00 | Giá bắt cảm biến nhiêt HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#16 | 37870-K0R-V01 37870K0RV01 | 37870-K0R-V01 | Cảm biến nhiệt độ làm mát HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.089.000 ₫925.650 ₫ |
|
|
#17 | 90004-KGF-910 90004KGF910 | 90004-KGF-910 | Bu lông cấy 7x17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#18 | 90022-K40-F00 90022K40F00 | 90022-K40-F00 | Bu lông có vòng đệm 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#19 | 91302-K40-F00 91302K40F00 | 91302-K40-F00 | Phớt O HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#20 | 91304-K0R-V00 91304K0RV00 | 91304-K0R-V00 | Phớt O 6.3x2.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#21 | 94030-08280 9403008280 | 94030-08280 | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#22 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#25 | 95701-060-4000 957010604000 | 95701-060-4000 | Bu lông 6X40 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#26 | 95701-060-9000 957010609000 | 95701-060-9000 | Bu lông 6x90 HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.600 ₫24.310 ₫ |
|