Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 11335-KVB-900 11335KVB900 | 11335-KVB-900 | Giá kẹp dây động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#2 | 19200-KVB-900 19200KVB900 | 19200-KVB-900 | Bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.227.960 ₫1.043.766 ₫ |
|
|
#3 | 19215-KVB-900 19215KVB900 | 19215-KVB-900 | Cánh bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 133.920 ₫113.832 ₫ |
|
|
#4 | 19216-KVB-900 19216KVB900 | 19216-KVB-900 | Gioăng giá bắt cuộn điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.280 ₫37.638 ₫ |
|
|
#5 | 19217-MAL-300 19217MAL300 | 19217-MAL-300 | Đệm kín đầu trục bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 201.960 ₫171.666 ₫ |
|
|
#6 | 19221-KVB-900 19221KVB900 | 19221-KVB-900 | Nắp bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 110.160 ₫93.636 ₫ |
|
|
#7 | 19225-KVB-901 19225KVB901 | 19225-KVB-901 | Xích bơm nước (40 mắt) HONDA Chính Hãng | ![]() | 138.600 ₫117.810 ₫ |
|
|
#8 | 19226-KVB-900 19226KVB900 | 19226-KVB-900 | Gioăng bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#9 | 19232-KVB-900 19232KVB900 | 19232-KVB-900 | Nhông bơm nước 19răng HONDA Chính Hãng | ![]() | 27.500 ₫23.375 ₫ |
|
|
#10 | 19240-KVB-900 19240KVB900 | 19240-KVB-900 | Cụm trục bơm nước HONDA Chính Hãng | ![]() | 203.040 ₫172.584 ₫ |
|
|
#11 | 19300-KVB-901 19300KVB901 | 19300-KVB-901 | Van hằng nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.260.360 ₫1.071.306 ₫ |
|
|
#12 | 19381-KVB-900 19381KVB900 | 19381-KVB-900 | Phớt O HONDA Chính Hãng | ![]() | 49.680 ₫42.228 ₫ |
|
|
#13 | 19422-KVB-900 19422KVB900 | 19422-KVB-900 | ống nước B HONDA Chính Hãng | ![]() | 55.000 ₫46.750 ₫ |
|
|
#14 | 19505-KVB-900 19505KVB900 | 19505-KVB-900 | Phanh cài HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#15 | 32961-KVB-900 32961KVB900 | 32961-KVB-900 | Kẹp A dây máy phát điện xoay c HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#16 | 90463-ML7-000 90463ML7000 | 90463-ML7-000 | Vòng đệm kín 6.5mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#17 | 90672-SA0-003 90672SA0003 | 90672-SA0-003 | Kẹp dây 118mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#18 | 91201-KCW-851 91201KCW851 | 91201-KCW-851 | Phớt dầu 19.8x30x7 (arai) HONDA Chính Hãng | ![]() | 71.280 ₫60.588 ₫ |
|
|
#19 | 91203-436-004 91203436004 | 91203-436-004 | Phớt dầu 12x24x5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#20 | 91301-KVB-900 91301KVB900 | 91301-KVB-900 | Phớt O 15.2x2.4 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#21 | 94301-08100 9430108100 | 94301-08100 | Chốt định vị 8x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#22 | 95701-060-1800 957010601800 | 95701-060-1800 | Bu lông 6x18 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 95701-060-3000 957010603000 | 95701-060-3000 | Bu lông 6X30 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#25 | 95701-060-3500 957010603500 | 95701-060-3500 | Bu lông 6x35 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#26 | 95701-060-5500 957010605500 | 95701-060-5500 | Bu lông 6X55 HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#27 | 96001-060-2000 960010602000 | 96001-060-2000 | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|