Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KFL-850 06410KFL850 | 06410-KFL-850 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.560 ₫29.376 ₫ |
|
|
#2 | 06420-KFL-850 06420KFL850 | 06420-KFL-850 | NAN HOA SAU,TRONG 10X159 HONDA Chính Hãng | ![]() | 141.480 ₫120.258 ₫ |
|
|
#2 | 06420-KFL-890 06420KFL890 | 06420-KFL-890 | Nan hoa sau,trong 10x156 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#3 | 06421-KFL-850 06421KFL850 | 06421-KFL-850 | NAN HOA SAU,NGOÀI 10X158.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 141.480 ₫120.258 ₫ |
|
|
#3 | 06421-KFL-890 06421KFL890 | 06421-KFL-890 | Nan hoa sau,ngoài 10x155.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#4 | 40543-KEV-900 40543KEV900 | 40543-KEV-900 | Tấm điều chỉnh xích phải HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#5 | 41201-KTM-901 41201KTM901 | 41201-KTM-901 | Nhông tải sau (35 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 313.200 ₫266.220 ₫ |
|
|
#5 | 41201-KTM-970 41201KTM970 | 41201-KTM-970 | Nhông tải sau (35 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 89.100 ₫75.735 ₫ |
|
|
#6 | 42303-KAN-T40 42303KANT40 | 42303-KAN-T40 | Trục ống chỉ HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#7 | 42304-KFM-900 42304KFM900 | 42304-KFM-900 | Bạc cách bánh sau bên nhông HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#8 | 42615-KPH-900 42615KPH900 | 42615-KPH-900 | Cụm bắt nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 306.720 ₫260.712 ₫ |
|
|
#9 | 42620-KFL-850 42620KFL850 | 42620-KFL-850 | ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#10 | 42635-KPH-900ZA 42635KPH900ZA | 42635-KPH-900ZA | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.307.880 ₫1.111.698 ₫ |
|
|
#10 | 42635-KTL-640ZA 42635KTL640ZA | 42635-KTL-640ZA | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 597.240 ₫507.654 ₫ |
|
|
#11 | 42650-KPH-970ZA 42650KPH970ZA | 42650-KPH-970ZA | Cụm vành sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.573.640 ₫2.187.594 ₫ |
|
|
#11 | 42650-KTL-640ZA 42650KTL640ZA | 42650-KTL-640ZA | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.330.560 ₫1.130.976 ₫ |
|
|
#12 | 42653-001-004 42653001004 | 42653-001-004 | Phớt o 40.5x2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#13 | 42701-KPH-970 42701KPH970 | 42701-KPH-970 | Vành ngoài không bao gồm nan hoa HONDA Chính Hãng | ![]() | 633.960 ₫538.866 ₫ |
|
|
#13 | 42701-KFL-890 42701KFL890 | 42701-KFL-890 | Vành sau 1.60-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 401.760 ₫341.496 ₫ |
|
|
#14 | 42711-KPH-971 42711KPH971 | 42711-KPH-971 | Lốp sau (80/9017 50P NR69) HONDA Chính Hãng | ![]() | 348.840 ₫296.514 ₫ |
|
|
#14 | 42711-KTM-972 42711KTM972 | 42711-KTM-972 | Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) HONDA Chính Hãng | ![]() | 348.840 ₫296.514 ₫ |
|
|
#15 | 42712-KFM-901 42712KFM901 | 42712-KFM-901 | Xăm xe 70/9017 HONDA Chính Hãng | ![]() | 170.640 ₫145.044 ₫ |
|
|
#15 | 42712-KTM-972 42712KTM972 | 42712-KTM-972 | Săm xe (80/9017 MC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.040 ₫57.834 ₫ |
|
|
#16 | 44713-KFM-901 44713KFM901 | 44713-KFM-901 | Lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#16 | 42713-102-005 42713102005 | 42713-102-005 | Cao su lót vành (17) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#17 | 90128-KFM-900 90128KFM900 | 90128-KFM-900 | Gudông bắt nhông tải sau 8x19. HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#18 | 90302-KBP-900 90302KBP900 | 90302-KBP-900 | Đai ốc đặc biệt 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#19 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#20 | 90309-357-000 90309357000 | 90309-357-000 | Đai ốc bắt nhông tải sau 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#21 | 91251-KGH-901 91251KGH901 | 91251-KGH-901 | Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#21 | 91251-KGH-902 91251KGH902 | 91251-KGH-902 | Phớt dầu 27x40x6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#22 | 94001-060-000S 94001060000S | 94001-060-000S | Ðai ốc 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.320 ₫3.672 ₫ |
|
|
#23 | 96140-620-1010 961406201010 | 96140-620-1010 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#24 | 96140-620-3010 961406203010 | 96140-620-3010 | Vòng bi 6203 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 54.000 ₫45.900 ₫ |
|
|
#25 | 96140-630-1010 961406301010 | 96140-630-1010 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 60.480 ₫51.408 ₫ |
|