Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 42701-KW7-901 42701KW7901 | 42701-KW7-901 | Vành xe 1.40-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 386.640 ₫328.644 ₫ |
|
|
#1 | 42701-KW7-902 42701KW7902 | 42701-KW7-902 | Vành xe 1.40-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 329.400 ₫279.990 ₫ |
|
|
#2 | 44712-KWW-B22 44712KWWB22 | 44712-KWW-B22 | Săm trước VEE (70/9017) HONDA Chính Hãng | ![]() | 73.872 ₫62.792 ₫ |
|
|
#2 | 44712-KWW-E01 44712KWWE01 | 44712-KWW-E01 | Săm trước (CST) HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.040 ₫57.834 ₫ |
|
|
#2 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 64.800 ₫55.080 ₫ |
|
|
#3 | 44713-KWW-B22 44713KWWB22 | 44713-KWW-B22 | Lót vành VEE (17x1.40) HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#3 | 42713-001-000 42713001000 | 42713-001-000 | Cao su lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#3 | 42713-KWW-E01 42713KWWE01 | 42713-KWW-E01 | Lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#4 | 44301-KWW-640 44301KWW640 | 44301-KWW-640 | Trục bánh xe trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 38.880 ₫33.048 ₫ |
|
|
#5 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#6 | 44311-KPH-900 44311KPH900 | 44311-KPH-900 | Bạc cách bánh xe trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.500 ₫14.025 ₫ |
|
|
#7 | 44620-KPH-950 44620KPH950 | 44620-KPH-950 | Bạch cách trục trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#8 | 44635-K03-N40ZB 44635K03N40ZB | 44635-K03-N40ZB | Cụm đùm moay ơ trước *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 465.480 ₫395.658 ₫ |
|
|
#9 | 44650-KYZ-G00ZA 44650KYZG00ZA | 44650-KYZ-G00ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 968.760 ₫823.446 ₫ |
|
|
#9 | 44650-KYZ-G01ZA 44650KYZG01ZA | 44650-KYZ-G01ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 871.560 ₫740.826 ₫ |
|
|
#10 | 44711-KWW-B22 44711KWWB22 | 44711-KWW-B22 | Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) HONDA Chính Hãng | ![]() | 263.520 ₫223.992 ₫ |
|
|
#10 | 44711-KWW-B21 44711KWWB21 | 44711-KWW-B21 | Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) HONDA Chính Hãng | ![]() | 279.720 ₫237.762 ₫ |
|
|
#10 | 44711-KWW-E01 44711KWWE01 | 44711-KWW-E01 | Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) HONDA Chính Hãng | ![]() | 320.760 ₫272.646 ₫ |
|
|
#11 | 44800-KWW-650 44800KWW650 | 44800-KWW-650 | Hộp bánh răng đo tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 85.320 ₫72.522 ₫ |
|
|
#12 | 44806-KWB-600 44806KWB600 | 44806-KWB-600 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#13 | 45001-KWW-640 45001KWW640 | 45001-KWW-640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#14 | 45251-KWW-B11 45251KWWB11 | 45251-KWW-B11 | Đĩa phanh dầu trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 356.400 ₫302.940 ₫ |
|
|
#14 | 45251-KWB-602 45251KWB602 | 45251-KWB-602 | Đĩa phanh trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 815.400 ₫693.090 ₫ |
|
|
#14 | 45251-K90-V01 45251K90V01 | 45251-K90-V01 | Đĩa phanh trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 290.520 ₫246.942 ₫ |
|
|
#15 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#16 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#16 | 90306-K66-V01 90306K66V01 | 90306-K66-V01 | Đai ốc 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#17 | 91052-K24-904 91052K24904 | 91052-K24-904 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 38.880 ₫33.048 ₫ |
|
|
#17 | 91052-K24-903 91052K24903 | 91052-K24-903 | Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) HONDA Chính Hãng | ![]() | 59.400 ₫50.490 ₫ |
|
|
#17 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#17 | 91052-K03-N41 91052K03N41 | 91052-K03-N41 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 75.600 ₫64.260 ₫ |
|
|
#17 | 91052-K24-901 91052K24901 | 91052-K24-901 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.920 ₫22.032 ₫ |
|
|
#18 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#19 | 91251-KWB-601 91251KWB601 | 91251-KWB-601 | Phớt chắn bụi 42x54x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#20 | 97338-312-07F0 9733831207F0 | 97338-312-07F0 | Nan hoa ngoài A11x183.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#20 | 97338-312-07K0 9733831207K0 | 97338-312-07K0 | Nan hoa ngoài A11x183.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#21 | 97551-312-07F0 9755131207F0 | 97551-312-07F0 | Nan hoa trong A11x183.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#21 | 97551-312-07K0 9755131207K0 | 97551-312-07K0 | Nan hoa trong A11x183.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|