Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KEA-750 06410KEA750 | 06410-KEA-750 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 136.080 ₫115.668 ₫ |
|
|
#2 | 11152-KS4-003 11152KS4003 | 11152-KS4-003 | Kẹp ống phanh HONDA Chính Hãng | ![]() | 67.100 ₫57.035 ₫ |
|
|
#3 | 38510-K98-E01 38510K98E01 | 38510-K98-E01 | Cảm biến tốc độ vành sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.922.400 ₫1.634.040 ₫ |
|
|
#4 | 41200-K0A-E10 41200K0AE10 | 41200-K0A-E10 | Nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 829.440 ₫705.024 ₫ |
|
|
#5 | 42301-K0A-E10 42301K0AE10 | 42301-K0A-E10 | Trục bánh xe sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 928.800 ₫789.480 ₫ |
|
|
#6 | 42312-KYJ-900 42312KYJ900 | 42312-KYJ-900 | Bạc đệm cách bánh sau phải HONDA Chính Hãng | ![]() | 81.000 ₫68.850 ₫ |
|
|
#7 | 42313-KYJ-900 42313KYJ900 | 42313-KYJ-900 | Bạc đệm cách bánh sau trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 67.100 ₫57.035 ₫ |
|
|
#8 | 42515-K64-N10 42515K64N10 | 42515-K64-N10 | Đai sau trục cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 841.320 ₫715.122 ₫ |
|
|
#9 | 42615-K94-T00ZC 42615K94T00ZC | 42615-K94-T00ZC | Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.503.360 ₫1.277.856 ₫ |
|
|
#9 | 42615-K94-T00ZD 42615K94T00ZD | 42615-K94-T00ZD | Cụm bắt nhông tải sau *YR325M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.503.360 ₫1.277.856 ₫ |
|
|
#10 | 42620-K94-T00 42620K94T00 | 42620-K94-T00 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 76.680 ₫65.178 ₫ |
|
|
#11 | 42625-MC4-000 42625MC4000 | 42625-MC4-000 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 52.920 ₫44.982 ₫ |
|
|
#12 | 42650-K94-T10ZC 42650K94T10ZC | 42650-K94-T10ZC | Cum vành sau *NH303M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.152.680 ₫4.379.778 ₫ |
|
|
#12 | 42650-K94-T10ZD 42650K94T10ZD | 42650-K94-T10ZD | Cum vành sau *YR325M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.152.680 ₫4.379.778 ₫ |
|
|
#13 | 42711-K94-T01 42711K94T01 | 42711-K94-T01 | Lốp sau (Dunlop) HONDA Chính Hãng | ![]() | 3.110.400 ₫2.643.840 ₫ |
|
|
#14 | 42753-KWF-901 42753KWF901 | 42753-KWF-901 | Van la-zăng (TRITON) HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.920 ₫22.032 ₫ |
|
|
#15 | 43251-K94-T01 43251K94T01 | 43251-K94-T01 | Đĩa phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 975.240 ₫828.954 ₫ |
|
|
#16 | 44721-MGH-H21 44721MGHH21 | 44721-MGH-H21 | Đối trọng 10g HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#16 | 44722-MGH-H21 44722MGHH21 | 44722-MGH-H21 | Đối trọng 15g HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#16 | 44723-MGH-H21 44723MGHH21 | 44723-MGH-H21 | Đối trọng 20g HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#17 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#18 | 90117-KZZ-J80 90117KZZJ80 | 90117-KZZ-J80 | Vít 5x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#19 | 90131-K64-N10 90131K64N10 | 90131-K64-N10 | Bu lông 5x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#20 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.100 ₫19.635 ₫ |
|
|
#22 | 90559-K94-T00 90559K94T00 | 90559-K94-T00 | Vòng đệm càng sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.200 ₫57.970 ₫ |
|
|
#23 | 90690-MCA-003 90690MCA003 | 90690-MCA-003 | Đai kẹp dây 14mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 30.800 ₫26.180 ₫ |
|
|
#24 | 91051-K35-V02 91051K35V02 | 91051-K35-V02 | Vòng bi 6203 HONDA Chính Hãng | ![]() | 51.840 ₫44.064 ₫ |
|
|
#24 | 91051-K35-V03 91051K35V03 | 91051-K35-V03 | Vòng bi 6203 UU HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#25 | 91051-K53-D01 91051K53D01 | 91051-K53-D01 | Vòng bi HONDA Chính Hãng | ![]() | 240.840 ₫204.714 ₫ |
|
|
#27 | 91253-443-761 91253443761 | 91253-443-761 | Phớt chắn bụi 30X47X8 HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#28 | 91253-443-761 91253443761 | 91253-443-761 | Phớt chắn bụi 30X47X8 HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#29 | 91351-K64-N00 91351K64N00 | 91351-K64-N00 | Phớt O 48x2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#30 | 92915-100-250E 92915100250E | 92915-100-250E | Bu lông 10x25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.000 ₫18.700 ₫ |
|