Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 34908-KM1-671 34908KM1671 | 34908-KM1-671 | Bóng đèn T6.5 (12v 3w) HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#2 | 34908-MB9-871 34908MB9871 | 34908-MB9-871 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#3 | 37121-ML7-671 37121ML7671 | 37121-ML7-671 | Kẹp nhựa HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KVG-V21 37200KVGV21 | 37200-KVG-V21 | Bộ đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.524.960 ₫1.296.216 ₫ |
|
|
#5 | 37210-KVG-V21 37210KVGV21 | 37210-KVG-V21 | Cụm đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 636.120 ₫540.702 ₫ |
|
|
#6 | 37211-KVG-951 37211KVG951 | 37211-KVG-951 | Nắp trên đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 117.720 ₫100.062 ₫ |
|
|
#7 | 37212-KVG-V21 37212KVGV21 | 37212-KVG-V21 | Đế dưới đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 130.680 ₫111.078 ₫ |
|
|
#8 | 37213-KVG-951 37213KVG951 | 37213-KVG-951 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 100.100 ₫85.085 ₫ |
|
|
#9 | 37224-KVG-V21 37224KVGV21 | 37224-KVG-V21 | Dây điện đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 322.300 ₫273.955 ₫ |
|
|
#10 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#11 | 38301-KRS-971 38301KRS971 | 38301-KRS-971 | Rơ le xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 59.400 ₫50.490 ₫ |
|
|
#12 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#13 | 44830-KVB-900 44830KVB900 | 44830-KVB-900 | Dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 66.960 ₫56.916 ₫ |
|
|
#14 | 44831-KVB-900 44831KVB900 | 44831-KVB-900 | Lõi dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.720 ₫54.162 ₫ |
|
|
#15 | 86150-KPG-901 86150KPG901 | 86150-KPG-901 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 98.280 ₫83.538 ₫ |
|
|
#15 | 86150-KPG-902 86150KPG902 | 86150-KPG-902 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.120 ₫58.752 ₫ |
|
|
#16 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#17 | 90101-KY6-008 90101KY6008 | 90101-KY6-008 | Vít tự ren 3X14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#18 | 90108-KVB-900 90108KVB900 | 90108-KVB-900 | Vít 3x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.300 ₫21.505 ₫ |
|
|
#19 | 91352-671-003 91352671003 | 91352-671-003 | PHỚT O 8.5X1.5(ARAI) HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#19 | 91352-671-004 91352671004 | 91352-671-004 | Phớt O 8.5x1.5 (nok) HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#20 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#21 | 93913-24320 9391324320 | 93913-24320 | Vít tự ren 4x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|