Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU HONDA Chính Hãng | ![]() | 174.900 ₫148.665 ₫ |
|
|
#2 | 34908-GA7-701 34908GA7701 | 34908-GA7-701 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.500 ₫14.025 ₫ |
|
|
#2 | 34909-KVR-600 34909KVR600 | 34909-KVR-600 | Bóng đèn (12V 3.4W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#3 | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#3 | 34908-MB9-871 34908MB9871 | 34908-MB9-871 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KVG-V41 37200KVGV41 | 37200-KVG-V41 | Bộ đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.581.120 ₫1.343.952 ₫ |
|
|
#5 | 37210-KVG-V41 37210KVGV41 | 37210-KVG-V41 | Cụm đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 650.160 ₫552.636 ₫ |
|
|
#6 | 37211-KVG-V41 37211KVGV41 | 37211-KVG-V41 | Nắp trên đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 117.720 ₫100.062 ₫ |
|
|
#7 | 37212-KVG-V41 37212KVGV41 | 37212-KVG-V41 | Đế dưới đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 120.960 ₫102.816 ₫ |
|
|
#8 | 37213-KVB-T01 37213KVBT01 | 37213-KVB-T01 | Đèn LED chỉ thị HONDA Chính Hãng | ![]() | 213.400 ₫181.390 ₫ |
|
|
#9 | 37214-KVG-V41 37214KVGV41 | 37214-KVG-V41 | Gioăng đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.480 ₫28.458 ₫ |
|
|
#10 | 37215-KVG-V41 37215KVGV41 | 37215-KVG-V41 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 213.840 ₫181.764 ₫ |
|
|
#11 | 37215-MB6-831 37215MB6831 | 37215-MB6-831 | Kẹp dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#13 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#14 | 38301-KRS-971 38301KRS971 | 38301-KRS-971 | Rơ le xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 59.400 ₫50.490 ₫ |
|
|
#15 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#16 | 44830-KVB-750 44830KVB750 | 44830-KVB-750 | Dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 73.440 ₫62.424 ₫ |
|
|
#17 | 86150-KPG-901 86150KPG901 | 86150-KPG-901 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 98.280 ₫83.538 ₫ |
|
|
#17 | 86150-KPG-902 86150KPG902 | 86150-KPG-902 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.120 ₫58.752 ₫ |
|
|
#17 | 86150-KTJ-C60 86150KTJC60 | 86150-KTJ-C60 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#18 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#19 | 90101-KY6-008 90101KY6008 | 90101-KY6-008 | Vít tự ren 3X14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#20 | 90105-MG9-000 90105MG9000 | 90105-MG9-000 | Vít 5x17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#21 | 90108-KVB-900 90108KVB900 | 90108-KVB-900 | Vít 3x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.300 ₫21.505 ₫ |
|
|
#22 | 91256-KK3-840 91256KK3840 | 91256-KK3-840 | Phớt O 12x1.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 38.880 ₫33.048 ₫ |
|
|
#23 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 93913-24320 9391324320 | 93913-24320 | Vít tự ren 4x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|