Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 34910-KRS-920 34910KRS920 | 34910-KRS-920 | Bóng đèn T6.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#1 | 34908-MB9-871 34908MB9871 | 34908-MB9-871 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#2 | 34908-KM1-671 34908KM1671 | 34908-KM1-671 | Bóng đèn T6.5 (12v 3w) HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#3 | 34909-KRS-920 34909KRS920 | 34909-KRS-920 | Bóng đèn T10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.000 ₫18.700 ₫ |
|
|
#3 | 34908-MG9-951 34908MG9951 | 34908-MG9-951 | Bóng đèn T6.5 (12v 1.7w) HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KRS-920 37200KRS920 | 37200-KRS-920 | Bộ đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 879.120 ₫747.252 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KRS-860 37200KRS860 | 37200-KRS-860 | Bộ đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.070.280 ₫909.738 ₫ |
|
|
#5 | 37210-KRS-920 37210KRS920 | 37210-KRS-920 | Cụm đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 447.120 ₫380.052 ₫ |
|
|
#5 | 37210-KEV-902 37210KEV902 | 37210-KEV-902 | Cụm đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 871.560 ₫740.826 ₫ |
|
|
#6 | 37212-KRS-920 37212KRS920 | 37212-KRS-920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 81.000 ₫68.850 ₫ |
|
|
#6 | 37212-KEV-901 37212KEV901 | 37212-KEV-901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 87.480 ₫74.358 ₫ |
|
|
#7 | 37215-KRS-920 37215KRS920 | 37215-KRS-920 | Vòng giữ cụm dây điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#7 | 37215-MB6-831 37215MB6831 | 37215-MB6-831 | Kẹp dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#8 | 37221-KEV-901 37221KEV901 | 37221-KEV-901 | Nắp trên đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 49.680 ₫42.228 ₫ |
|
|
#9 | 37223-KEV-901 37223KEV901 | 37223-KEV-901 | Dây điện đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 298.100 ₫253.385 ₫ |
|
|
#10 | 37302-KEV-901 37302KEV901 | 37302-KEV-901 | Bộ phản quang HONDA Chính Hãng | ![]() | 62.640 ₫53.244 ₫ |
|
|
#11 | 37305-KRS-920 37305KRS920 | 37305-KRS-920 | Vít có đệm 3x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#11 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#12 | 44830-KET-900 44830KET900 | 44830-KET-900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT HONDA Chính Hãng | ![]() | 118.800 ₫100.980 ₫ |
|
|
#12 | 44830-KFM-900 44830KFM900 | 44830-KFM-900 | Dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.720 ₫54.162 ₫ |
|
|
#13 | 44831-KET-900 44831KET900 | 44831-KET-900 | Lõi dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 51.840 ₫44.064 ₫ |
|
|
#13 | 44831-KFM-900 44831KFM900 | 44831-KFM-900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫ |
|
|
#14 | 90035-KRS-920 90035KRS920 | 90035-KRS-920 | Vít có đệm 4x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#14 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#15 | 90162-KRS-920 90162KRS920 | 90162-KRS-920 | Vít tự ren 4x6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#15 | 93903-24420 9390324420 | 93903-24420 | Vít tự ren 4x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#16 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#17 | 44830-KET-920 44830KET920 | 44830-KET-920 | Dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 86.400 ₫73.440 ₫ |
|
|
#19 | 91301-027-000 91301027000 | 91301-027-000 | Phớt O 6.8x1.9 HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#21 | 91352-671-003 91352671003 | 91352-671-003 | PHỚT O 8.5X1.5(ARAI) HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#21 | 91352-671-004 91352671004 | 91352-671-004 | Phớt O 8.5x1.5 (nok) HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|