Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 31500-KRS-901 31500KRS901 | 31500-KRS-901 | Bình ắc quy (12N5-3B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 253.800 ₫215.730 ₫ |
|
|
#2 | 31502-GB4-680 31502GB4680 | 31502-GB4-680 | Ống thông hơi bình ắc quy HONDA Chính Hãng | ![]() | 62.640 ₫53.244 ₫ |
|
|
#3 | 50380-KEV-940 50380KEV940 | 50380-KEV-940 | Hộp đựng bình ắcquy HONDA Chính Hãng | ![]() | 65.880 ₫55.998 ₫ |
|
|
#4 | 50382-KEV-900 50382KEV900 | 50382-KEV-900 | Bản lề hộp đựng bình ắcquy HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#5 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#6 | 90344-964-003 90344964003 | 90344-964-003 | Đai ốc kẹp 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 30.800 ₫26.180 ₫ |
|
|
#7 | 90504-KBP-900 90504KBP900 | 90504-KBP-900 | Bạc đệm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#8 | 92301-060-140A 92301060140A | 92301-060-140A | Bu lông 6x13 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#9 | 98200-11000 9820011000 | 98200-11000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|