Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30401-KPH-650 30401KPH650 | 30401-KPH-650 | Cao su giảm chấn CDI HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.920 ₫22.032 ₫ |
|
|
#2 | 30410-KPW-901 30410KPW901 | 30410-KPW-901 | Bộ CDI (IC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.038.960 ₫883.116 ₫ |
|
|
#3 | 30500-KPH-650 30500KPH650 | 30500-KPH-650 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 218.160 ₫185.436 ₫ |
|
|
#4 | 30700-KPH-900 30700KPH900 | 30700-KPH-900 | NẮP CHỤP BU GI HONDA Chính Hãng | ![]() | 155.520 ₫132.192 ₫ |
|
|
#5 | 31600-KPW-901 31600KPW901 | 31600-KPW-901 | Tiết chế chỉnh lưu HONDA Chính Hãng | ![]() | 585.360 ₫497.556 ₫ |
|
|
#6 | 32100-KTM-900 32100KTM900 | 32100-KTM-900 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 519.200 ₫441.320 ₫ |
|
|
#7 | 32103-KPH-901 32103KPH901 | 32103-KPH-901 | Nhánh dây điện nối ắc quy HONDA Chính Hãng | ![]() | 158.400 ₫134.640 ₫ |
|
|
#8 | 32410-KPH-900 32410KPH900 | 32410-KPH-900 | Nhánh dây điện môtơđề HONDA Chính Hãng | ![]() | 64.900 ₫55.165 ₫ |
|
|
#9 | 38110-KPH-651 38110KPH651 | 38110-KPH-651 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 222.480 ₫189.108 ₫ |
|
|
#10 | 38501-KPH-901 38501KPH901 | 38501-KPH-901 | Rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 225.720 ₫191.862 ₫ |
|
|
#11 | 61105-KEV-900 61105KEV900 | 61105-KEV-900 | Đệm còi HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#12 | 61106-KW6-840 61106KW6840 | 61106-KW6-840 | Bạc cao su b giảm chấn còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#13 | 93301-050-160A 93301050160A | 93301-050-160A | Bu lông 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#14 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#15 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#16 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#17 | 98200-41500 9820041500 | 98200-41500 | Cầu chì 15A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|