Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 81218-GGE-900 81218GGE900 | 81218-GGE-900 | Tem hướng dẫn hộp đồ HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#2 | 81219-GGE-900 81219GGE900 | 81219-GGE-900 | Tem hướng dẫn hộp đồ trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#3 | 81220-GGE-900 81220GGE900 | 81220-GGE-900 | Tem tay dắt sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#4 | 87503-KVB-950 87503KVB950 | 87503-KVB-950 | Tem thông tin dung dịch làm má HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#5 | 87504-KVB-950 87504KVB950 | 87504-KVB-950 | Tem hướng dẫn thay thế HONDA Chính Hãng | ![]() | 36.720 ₫31.212 ₫ |
|
|
#6 | 87505-GGE-900 87505GGE900 | 87505-GGE-900 | Tem thông số lốp HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.760 ₫20.196 ₫ |
|
|
#7 | 87525-GGE-900 87525GGE900 | 87525-GGE-900 | Tem thông số hàng hóa (0.5kg) HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#8 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|