Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 40510-KYZ-V10ZB 40510KYZV10ZB | 40510-KYZ-V10ZB | Nắp hộp xích trên *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 243.000 ₫206.550 ₫ |
|
|
#2 | 40520-KYZ-V00ZC 40520KYZV00ZC | 40520-KYZ-V00ZC | Nắp hộp xích dưới *NHA62M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 253.800 ₫215.730 ₫ |
|
|
#3 | 40530-KYZ-902 40530KYZ902 | 40530-KYZ-902 | Xích tải (108 mắt) HONDA Chính Hãng | ![]() | 106.700 ₫90.695 ₫ |
|
|
#4 | 40531-KWW-B21 40531KWWB21 | 40531-KWW-B21 | Khớp nối xích tải HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#5 | 40543-KPG-T00 40543KPGT00 | 40543-KPG-T00 | Tấm điều chỉnh xích HONDA Chính Hãng | ![]() | 43.200 ₫36.720 ₫ |
|
|
#6 | 40545-001-000 40545001000 | 40545-001-000 | Nắp kiểm tra xích HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#7 | 40546-KPG-T00 40546KPGT00 | 40546-KPG-T00 | Nắp cuối càng sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#8 | 40591-KYZ-V10 40591KYZV10 | 40591-KYZ-V10 | Đệm nhựa đỡ xích tải HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#9 | 43431-KWW-640 43431KWW640 | 43431-KWW-640 | Cần hãm bát phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 32.400 ₫27.540 ₫ |
|
|
#10 | 50650-KYZ-900 50650KYZ900 | 50650-KYZ-900 | Giá đỡ để chân sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 171.720 ₫145.962 ₫ |
|
|
#11 | 52101-KYZ-910 52101KYZ910 | 52101-KYZ-910 | Trục càng sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#12 | 52200-KYZ-V10ZB 52200KYZV10ZB | 52200-KYZ-V10ZB | Bộ càng sau *NHA62M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 643.500 ₫546.975 ₫ |
|
|
#13 | 90118-383-000 90118383000 | 90118-383-000 | Bu lông có đệm 6x6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#14 | 90302-KBP-900 90302KBP900 | 90302-KBP-900 | Đai ốc đặc biệt 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#15 | 92812-10000 9281210000 | 92812-10000 | Bu lông A giữ bát phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#16 | 93401-060-1000 934010601000 | 93401-060-1000 | Bu lông có đệm 6x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#17 | 94001-060-000S 94001060000S | 94001-060-000S | Ðai ốc 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.320 ₫3.672 ₫ |
|
|
#18 | 94001-080-000S 94001080000S | 94001-080-000S | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.400 ₫3.740 ₫ |
|
|
#19 | 94031-10000 9403110000 | 94031-10000 | Đai ốc 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#20 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|
|
#21 | 94101-08000 9410108000 | 94101-08000 | Đệm phẳng 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#22 | 94111-10000 9411110000 | 94111-10000 | Đệm vênh 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#23 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#24 | 95701-080-2000 957010802000 | 95701-080-2000 | Bu lông 8x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|