Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 31500-MJE-DB2 31500MJEDB2 | 31500-MJE-DB2 | Bình ắc quy YTZ10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.599.560 ₫2.209.626 ₫ |
|
|
#1 | 31500-MGZ-D01 31500MGZD01 | 31500-MGZ-D01 | Bình ắc quy FTZ10S HONDA Chính Hãng | ![]() | 3.111.480 ₫2.644.758 ₫ |
|
|
#2 | 32410-MKY-D10 32410MKYD10 | 32410-MKY-D10 | Cáp cụm mô tơ đề HONDA Chính Hãng | ![]() | 314.600 ₫267.410 ₫ |
|
|
#3 | 32601-MKN-D10 32601MKND10 | 32601-MKN-D10 | Dây tiếp mát ắc quy HONDA Chính Hãng | ![]() | 279.400 ₫237.490 ₫ |
|
|
#4 | 35850-MKY-D51 35850MKYD51 | 35850-MKY-D51 | Công tắc khởi động magnetic HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.199.880 ₫1.019.898 ₫ |
|
|
#5 | 35856-HP5-600 35856HP5600 | 35856-HP5-600 | Cao su chống xóc HONDA Chính Hãng | ![]() | 114.480 ₫97.308 ₫ |
|
|
#6 | 90071-MB0-000 90071MB0000 | 90071-MB0-000 | Đai ốc đệm 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|