Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30410-KYZ-V02 30410KYZV02 | 30410-KYZ-V02 | Bộ CDI (IC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.143.720 ₫972.162 ₫ |
|
|
#2 | 30500-KYZ-V01 30500KYZV01 | 30500-KYZ-V01 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 183.600 ₫156.060 ₫ |
|
|
#3 | 30700-KYZ-V61 30700KYZV61 | 30700-KYZ-V61 | Nắp chụp bu gi HONDA Chính Hãng | ![]() | 66.960 ₫56.916 ₫ |
|
|
#4 | 31600-KYZ-V02 31600KYZV02 | 31600-KYZ-V02 | Tiết chế chỉnh lưu HONDA Chính Hãng | ![]() | 861.840 ₫732.564 ₫ |
|
|
#5 | 32100-KYZ-V90 32100KYZV90 | 32100-KYZ-V90 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 463.100 ₫393.635 ₫ |
|
|
#6 | 33714-KL3-620 33714KL3620 | 33714-KL3-620 | Cao su đệm đèn sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#7 | 38110-KTM-851 38110KTM851 | 38110-KTM-851 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 73.700 ₫62.645 ₫ |
|
|
#8 | 38117-KPH-880 38117KPH880 | 38117-KPH-880 | Bạc bắt còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#9 | 38500-KWW-B61 38500KWWB61 | 38500-KWW-B61 | Bộ rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 101.520 ₫86.292 ₫ |
|
|
#10 | 38506-KWW-B61 38506KWWB61 | 38506-KWW-B61 | Giảm chấn rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#11 | 64315-KYZ-V10 64315KYZV10 | 64315-KYZ-V10 | Giá khớp nối HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#12 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#13 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#14 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#15 | 95701-060-2000 957010602000 | 95701-060-2000 | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#16 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#17 | 98200-41500 9820041500 | 98200-41500 | Cầu chì 15A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|