Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30510-K03-M01 30510K03M01 | 30510-K03-M01 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 145.800 ₫123.930 ₫ |
|
|
#2 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#3 | 30700-K03-V01 30700K03V01 | 30700-K03-V01 | Nắp chụp bu gi HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.160 ₫47.736 ₫ |
|
|
#4 | 31600-KWW-641 31600KWW641 | 31600-KWW-641 | Tiết chế chỉnh lưu HONDA Chính Hãng | ![]() | 799.200 ₫679.320 ₫ |
|
|
#5 | 32100-K03-M00 32100K03M00 | 32100-K03-M00 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 934.200 ₫794.070 ₫ |
|
|
#6 | 32103-K03-N30 32103K03N30 | 32103-K03-N30 | Nhánh dây điện nối ắc quy HONDA Chính Hãng | ![]() | 156.200 ₫132.770 ₫ |
|
|
#7 | 32161-KRS-600 32161KRS600 | 32161-KRS-600 | Đai kẹp dây B1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#8 | 33714-KL3-620 33714KL3620 | 33714-KL3-620 | Cao su đệm đèn sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#9 | 38110-KWW-B21 38110KWWB21 | 38110-KWW-B21 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 70.200 ₫59.670 ₫ |
|
|
#10 | 38117-KPH-880 38117KPH880 | 38117-KPH-880 | Bạc bắt còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#11 | 38500-KWW-B61 38500KWWB61 | 38500-KWW-B61 | Bộ rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 101.520 ₫86.292 ₫ |
|
|
#12 | 38506-KWW-B61 38506KWWB61 | 38506-KWW-B61 | Giảm chấn rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#13 | 38770-K03-M01 38770K03M01 | 38770-K03-M01 | Điều khiển phun xăng điện tử HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.261.440 ₫1.072.224 ₫ |
|
|
#14 | 90106-GFM-900 90106GFM900 | 90106-GFM-900 | Bu lông 6X22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#15 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#16 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#17 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#18 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#19 | 98200-41500 9820041500 | 98200-41500 | Cầu chì 15A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|