Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30510-K56-V01 30510K56V01 | 30510-K56-V01 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 154.440 ₫131.274 ₫ |
|
|
#2 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#3 | 30700-KY2-702 30700KY2702 | 30700-KY2-702 | Nắp chụp bu gi HONDA Chính Hãng | ![]() | 133.920 ₫113.832 ₫ |
|
|
#4 | 31600-K56-N01 31600K56N01 | 31600-K56-N01 | Tiết chế chỉnh lưu HONDA Chính Hãng | ![]() | 625.320 ₫531.522 ₫ |
|
|
#5 | 31730-MAS-601 31730MAS601 | 31730-MAS-601 | Đi ốt 3 đầu HONDA Chính Hãng | ![]() | 158.400 ₫134.640 ₫ |
|
|
#6 | 32100-K56-V50 32100K56V50 | 32100-K56-V50 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.373.900 ₫1.167.815 ₫ |
|
|
#6 | 32100-K56-V60 32100K56V60 | 32100-K56-V60 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.445.400 ₫1.228.590 ₫ |
|
|
#7 | 32105-K56-V50 32105K56V50 | 32105-K56-V50 | Dây điện trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 669.900 ₫569.415 ₫ |
|
|
#7 | 32105-K56-V60 32105K56V60 | 32105-K56-V60 | Dây điện trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 916.300 ₫778.855 ₫ |
|
|
#8 | 32160-K76-T61 32160K76T61 | 32160-K76-T61 | Thanh trượt HONDA Chính Hãng | ![]() | 317.520 ₫269.892 ₫ |
|
|
#9 | 32161-404-000 32161404000 | 32161-404-000 | Đai kẹp dây B1 HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.760 ₫20.196 ₫ |
|
|
#10 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#11 | 33714-KL3-620 33714KL3620 | 33714-KL3-620 | Cao su đệm đèn sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#12 | 35016-K56-N10 35016K56N10 | 35016-K56-N10 | Bộ cảm biến góc nghiêng HONDA Chính Hãng | ![]() | 435.600 ₫370.260 ₫ |
|
|
#13 | 38110-K56-V51 38110K56V51 | 38110-K56-V51 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 154.440 ₫131.274 ₫ |
|
|
#14 | 38112-K41-N00 38112K41N00 | 38112-K41-N00 | Bạc đệm còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#15 | 38200-K56-N00 38200K56N00 | 38200-K56-N00 | Giảm chấn rơ le HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#16 | 38301-KZZ-J01 38301KZZJ01 | 38301-KZZ-J01 | Rơ le xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 328.320 ₫279.072 ₫ |
|
|
#17 | 38501-KVZ-631 38501KVZ631 | 38501-KVZ-631 | Rơ le nguồn HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.280 ₫37.638 ₫ |
|
|
#18 | 38770-K56-V51 38770K56V51 | 38770-K56-V51 | Điều khiển phun xăng điện tử HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.156.680 ₫983.178 ₫ |
|
|
#19 | 38771-K56-V50 38771K56V50 | 38771-K56-V50 | Giảm chấn điều khiển điện tử HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.560 ₫29.376 ₫ |
|
|
#20 | 38775-K76-T61 38775K76T61 | 38775-K76-T61 | Phớt HONDA Chính Hãng | ![]() | 76.680 ₫65.178 ₫ |
|
|
#21 | 90105-MCE-750 90105MCE750 | 90105-MCE-750 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#22 | 91534-SWA-003 91534SWA003 | 91534-SWA-003 | KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) HONDA Chính Hãng | ![]() | 90.720 ₫77.112 ₫ |
|
|
#23 | 91535-TA0-003 91535TA0003 | 91535-TA0-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) HONDA Chính Hãng | ![]() | 55.080 ₫46.818 ₫ |
|
|
#25 | 92101-060-204J 92101060204J | 92101-060-204J | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#26 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#27 | 95701-060-1807 957010601807 | 95701-060-1807 | Bu lông 6x18 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#28 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#30 | 98200-42000 9820042000 | 98200-42000 | Cầu chì 20A HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.560 ₫6.426 ₫ |
|