Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 86101-K35-V00ZA 86101K35V00ZA | 86101-K35-V00ZA | Mác chữ HONDA 75MM *NH411* | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#2 | 86170-KZR-600 86170KZR600 | 86170-KZR-600 | Tem động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.760 ₫20.196 ₫ |
|
|
#3 | 86611-K01-900ZA 86611K01900ZA | 86611-K01-900ZA | Tem hệ thống phanh*NHB25,PB390 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#3 | 86611-K01-900ZB 86611K01900ZB | 86611-K01-900ZB | Tem hệ thống phanh*B203,NHB35, HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#3 | 86611-K01-J20ZA 86611K01J20ZA | 86611-K01-J20ZA | Tem cân bằng phanh *NHA76M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#3 | 86611-K01-J20ZB 86611K01J20ZB | 86611-K01-J20ZB | Tem cân bằng phanh *NHB18M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#4 | 86830-K97-T00ZB 86830K97T00ZB | 86830-K97-T00ZB | Biểu tượng PCX *TYPE1* HONDA Chính Hãng | ![]() | 204.120 ₫173.502 ₫ |
|
|
#5 | 86830-K97-V00ZA 86830K97V00ZA | 86830-K97-V00ZA | Biểu tượng PCX 150 *TYPE1* HONDA Chính Hãng | ![]() | 226.800 ₫192.780 ₫ |
|