Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-MGS-D30 06410MGSD30 | 06410-MGS-D30 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 429.840 ₫365.364 ₫ |
|
|
#2 | 41201-MKP-J00 41201MKPJ00 | 41201-MKP-J00 | Nhông tải sau 41T HONDA Chính Hãng | ![]() | 737.640 ₫626.994 ₫ |
|
|
#2 | 41201-MKP-DN0 41201MKPDN0 | 41201-MKP-DN0 | Nhông tải sau 41T HONDA Chính Hãng | ![]() | 658.800 ₫559.980 ₫ |
|
|
#3 | 42301-MKP-J00 42301MKPJ00 | 42301-MKP-J00 | Trục bánh xe sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.119.960 ₫951.966 ₫ |
|
|
#4 | 42312-MGZ-J00 42312MGZJ00 | 42312-MGZ-J00 | Bạc đệm phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 53.900 ₫45.815 ₫ |
|
|
#5 | 42313-MKP-J00 42313MKPJ00 | 42313-MKP-J00 | Bạc đệm trục bánh sau trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 166.100 ₫141.185 ₫ |
|
|
#5 | 42313-MKP-J80 42313MKPJ80 | 42313-MKP-J80 | Bạc đệm trục bánh sau trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 170.500 ₫144.925 ₫ |
|
|
#6 | 42515-MKN-D50 42515MKND50 | 42515-MKN-D50 | Đai sau trục cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.345.680 ₫1.143.828 ₫ |
|
|
#7 | 42615-MGZ-D00 42615MGZD00 | 42615-MGZ-D00 | Cụm bắt nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.088.720 ₫1.775.412 ₫ |
|
|
#7 | 42615-MKP-DN0 42615MKPDN0 | 42615-MKP-DN0 | Cụm nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.013.120 ₫1.711.152 ₫ |
|
|
#8 | 42620-MGZ-J00 42620MGZJ00 | 42620-MGZ-J00 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 94.600 ₫80.410 ₫ |
|
|
#8 | 42620-MKP-J80 42620MKPJ80 | 42620-MKP-J80 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 117.720 ₫100.062 ₫ |
|
|
#9 | 42625-MGZ-J00 42625MGZJ00 | 42625-MGZ-J00 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 90.200 ₫76.670 ₫ |
|
|
#9 | 42625-K87-A00 42625K87A00 | 42625-K87-A00 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 220.000 ₫187.000 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-J00ZC 42650MKPJ00ZC | 42650-MKP-J00ZC | Bộ vành xe sau *R380* HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.593.640 ₫8.154.594 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-J00ZB 42650MKPJ00ZB | 42650-MKP-J00ZB | Bộ vành xe sau *NH303* HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.593.640 ₫8.154.594 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-J00ZA 42650MKPJ00ZA | 42650-MKP-J00ZA | Bộ vành xe sau *TYPE3* HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.459.640 ₫7.190.694 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-J00ZB 42650MKPJ00ZB | 42650-MKP-J00ZB | Bộ vành xe sau *NH303* HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.593.640 ₫8.154.594 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-J00ZA 42650MKPJ00ZA | 42650-MKP-J00ZA | Bộ vành xe sau *TYPE3* HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.459.640 ₫7.190.694 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-DN0ZB 42650MKPDN0ZB | 42650-MKP-DN0ZB | Cụm vành sau *TYPE2* HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.243.720 ₫7.857.162 ₫ |
|
|
#10 | 42650-MKP-DN0ZC 42650MKPDN0ZC | 42650-MKP-DN0ZC | Cụm vành sau *TYPE1* HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.243.720 ₫7.857.162 ₫ |
|
|
#11 | 42711-MKP-J03 42711MKPJ03 | 42711-MKP-J03 | Lốp sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.419.360 ₫3.756.456 ₫ |
|
|
#11 | 42711-MKP-J05 42711MKPJ05 | 42711-MKP-J05 | Lốp sau (DUN) HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.421.520 ₫3.758.292 ₫ |
|
|
#11 | 42711-MKP-J04 42711MKPJ04 | 42711-MKP-J04 | Lốp sau (MICHE) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.419.240 ₫13.956.354 ₫ |
|