Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KWB-600 06410KWB600 | 06410-KWB-600 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 35.640 ₫30.294 ₫ |
|
|
#2 | 40543-KWW-A00 40543KWWA00 | 40543-KWW-A00 | Tấm điều chỉnh xích phải HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#3 | 41201-K89-V00 41201K89V00 | 41201-K89-V00 | Nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 92.400 ₫78.540 ₫ |
|
|
#4 | 42301-KWW-640 42301KWW640 | 42301-KWW-640 | Trục bánh xe sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 41.040 ₫34.884 ₫ |
|
|
#5 | 42303-KWW-B60 42303KWWB60 | 42303-KWW-B60 | Trục ống chỉ sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#6 | 42304-KFM-900 42304KFM900 | 42304-KFM-900 | Bạc cách bánh sau bên nhông HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#7 | 42615-K03-M30 42615K03M30 | 42615-K03-M30 | Cụm bắt nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 342.360 ₫291.006 ₫ |
|
|
#8 | 42620-KFL-850 42620KFL850 | 42620-KFL-850 | ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 28.080 ₫23.868 ₫ |
|
|
#9 | 42635-K03-H00ZA 42635K03H00ZA | 42635-K03-H00ZA | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 536.760 ₫456.246 ₫ |
|
|
#10 | 42650-K03-M30ZA 42650K03M30ZA | 42650-K03-M30ZA | Bộ vành sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 982.800 ₫835.380 ₫ |
|
|
#11 | 42653-001-004 42653001004 | 42653-001-004 | Phớt o 40.5x2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#12 | 42701-KFL-890 42701KFL890 | 42701-KFL-890 | Vành sau 1.60-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 401.760 ₫341.496 ₫ |
|
|
#13 | 42711-KTM-972 42711KTM972 | 42711-KTM-972 | Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) HONDA Chính Hãng | ![]() | 348.840 ₫296.514 ₫ |
|
|
#13 | 42711-KWW-E01 42711KWWE01 | 42711-KWW-E01 | Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) HONDA Chính Hãng | ![]() | 417.960 ₫355.266 ₫ |
|
|
#14 | 42712-KTM-972 42712KTM972 | 42712-KTM-972 | Săm xe (80/9017 MC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.040 ₫57.834 ₫ |
|
|
#14 | 42712-KWW-E01 42712KWWE01 | 42712-KWW-E01 | Xăm sau (CST) HONDA Chính Hãng | ![]() | 73.440 ₫62.424 ₫ |
|
|
#15 | 42713-102-005 42713102005 | 42713-102-005 | Cao su lót vành (17) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#15 | 42713-KWW-E01 42713KWWE01 | 42713-KWW-E01 | Lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#16 | 90128-KWB-600 90128KWB600 | 90128-KWB-600 | Gudông bắt nhông tải sau 8x18 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#17 | 90302-KBP-900 90302KBP900 | 90302-KBP-900 | Đai ốc đặc biệt 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#18 | 90309-KPH-971 90309KPH971 | 90309-KPH-971 | Đai ốc U 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#19 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#20 | 91053-K03-H01 91053K03H01 | 91053-K03-H01 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 46.440 ₫39.474 ₫ |
|
|
#21 | 91054-K03-H02 91054K03H02 | 91054-K03-H02 | Vòng bi 6203UL (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#21 | 91054-K03-H03 91054K03H03 | 91054-K03-H03 | Vòng bi 6203UL (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#22 | 91251-KGH-902 91251KGH902 | 91251-KGH-902 | Phớt dầu 27x40x6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#23 | 94001-060-000S 94001060000S | 94001-060-000S | Ðai ốc 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.320 ₫3.672 ₫ |
|
|
#24 | 97282-411-60P0 9728241160P0 | 97282-411-60P0 | Nan hoa trong A10X160 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|
|
#25 | 97548-411-59P0 9754841159P0 | 97548-411-59P0 | Nan hoa ngoài A 10X159.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.480 ₫5.508 ₫ |
|