Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KWB-600 06410KWB600 | 06410-KWB-600 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 35.640 ₫30.294 ₫ |
|
|
#2 | 41200-K26-901 41200K26901 | 41200-K26-901 | Nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 496.800 ₫422.280 ₫ |
|
|
#3 | 42301-K26-900 42301K26900 | 42301-K26-900 | Trục bánh xe sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 137.160 ₫116.586 ₫ |
|
|
#4 | 42303-KWB-600 42303KWB600 | 42303-KWB-600 | Trục ống chỉ sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#5 | 42311-K26-900 42311K26900 | 42311-K26-900 | Bạc đệm cách bánh sau trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.300 ₫58.905 ₫ |
|
|
#6 | 42312-K26-900 42312K26900 | 42312-K26-900 | Bạc đệm cách bánh sau phải HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.300 ₫58.905 ₫ |
|
|
#7 | 42615-K26-B10 42615K26B10 | 42615-K26-B10 | Cụm bắt nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 613.440 ₫521.424 ₫ |
|
|
#8 | 42620-K26-900 42620K26900 | 42620-K26-900 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.000 ₫37.400 ₫ |
|
|
#9 | 42650-K26-B00ZA 42650K26B00ZA | 42650-K26-B00ZA | Cụm vành sau *NH303M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 3.642.840 ₫3.096.414 ₫ |
|
|
#10 | 42653-001-004 42653001004 | 42653-001-004 | Phớt o 40.5x2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#11 | 42711-K26-B01 42711K26B01 | 42711-K26-B01 | Lốp sau (Vee) HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.123.280 ₫1.804.788 ₫ |
|
|
#11 | 42711-K26-B02 42711K26B02 | 42711-K26-B02 | Lốp sau (IRC) (130/70-12 56L) HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.123.280 ₫1.804.788 ₫ |
|
|
#12 | 42753-KZK-901 42753KZK901 | 42753-KZK-901 | Van vành xe (TRITON) HONDA Chính Hãng | ![]() | 180.360 ₫153.306 ₫ |
|
|
#12 | 42753-KJ9-005 42753KJ9005 | 42753-KJ9-005 | Van vành xe (IRC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 71.500 ₫60.775 ₫ |
|
|
#12 | 42753-KJ9-004 42753KJ9004 | 42753-KJ9-004 | Van vành xe (DUNLOP) HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.160 ₫47.736 ₫ |
|
|
#13 | 43251-K26-900 43251K26900 | 43251-K26-900 | Đĩa phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 622.080 ₫528.768 ₫ |
|
|
#14 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#15 | 90128-KWB-600 90128KWB600 | 90128-KWB-600 | Gudông bắt nhông tải sau 8x18 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.800 ₫7.480 ₫ |
|
|
#16 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#17 | 90309-KPH-971 90309KPH971 | 90309-KPH-971 | Đai ốc U 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#18 | 90504-K26-900 90504K26900 | 90504-K26-900 | Vòng đệm trục bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#19 | 90753-051-005 90753051005 | 90753-051-005 | Phớt dầu 26x37X6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#19 | 90753-051-003 90753051003 | 90753-051-003 | Phớt dầu 26x37X6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 78.840 ₫67.014 ₫ |
|
|
#20 | 91051-K35-V04 91051K35V04 | 91051-K35-V04 | Vòng bi 6203UU HONDA Chính Hãng | ![]() | 88.560 ₫75.276 ₫ |
|
|
#20 | 91051-K35-V03 91051K35V03 | 91051-K35-V03 | Vòng bi 6203 UU HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#20 | 91051-K35-V02 91051K35V02 | 91051-K35-V02 | Vòng bi 6203 HONDA Chính Hãng | ![]() | 51.840 ₫44.064 ₫ |
|
|
#20 | 91051-K35-V01 91051K35V01 | 91051-K35-V01 | Vòng bi 6203 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 52.920 ₫44.982 ₫ |
|
|
#21 | 91053-K03-N41 91053K03N41 | 91053-K03-N41 | Vòng bi 6301U L (SKF) HONDA Chính Hãng | ![]() | 99.360 ₫84.456 ₫ |
|
|
#21 | 91053-K03-H02 91053K03H02 | 91053-K03-H02 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 50.760 ₫43.146 ₫ |
|
|
#21 | 91053-K03-H01 91053K03H01 | 91053-K03-H01 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 46.440 ₫39.474 ₫ |
|
|
#22 | 91251-KGH-902 91251KGH902 | 91251-KGH-902 | Phớt dầu 27x40x6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|