Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KEV-900 06410KEV900 | 06410-KEV-900 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 91.800 ₫78.030 ₫ |
|
|
#2 | 40544-KEV-900 40544KEV900 | 40544-KEV-900 | Tấm điều chỉnh xích trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#3 | 41201-GN5-760 41201GN5760 | 41201-GN5-760 | Nhông tải sau (36 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 90.200 ₫76.670 ₫ |
|
|
#3 | 41201-KTL-790 41201KTL790 | 41201-KTL-790 | Nhông tải sau (36 răng) HONDA Chính Hãng | ![]() | 83.600 ₫71.060 ₫ |
|
|
#4 | 42303-GN5-830 42303GN5830 | 42303-GN5-830 | Trục ống chỉ HONDA Chính Hãng | ![]() | 54.000 ₫45.900 ₫ |
|
|
#5 | 42304-GN5-760 42304GN5760 | 42304-GN5-760 | Bạc cách bánh sau bên nhông HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#6 | 42615-KFV-950 42615KFV950 | 42615-KFV-950 | Cụm bắt nhông tải sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 334.800 ₫284.580 ₫ |
|
|
#7 | 42620-121-000 42620121000 | 42620-121-000 | ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 26.400 ₫22.440 ₫ |
|
|
#8 | 42635-GBG-B20ZC 42635GBGB20ZC | 42635-GBG-B20ZC | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 777.600 ₫660.960 ₫ |
|
|
#8 | 42635-GBG-B40ZC 42635GBGB40ZC | 42635-GBG-B40ZC | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 723.600 ₫615.060 ₫ |
|
|
#9 | 42650-GBG-B20ZC 42650GBGB20ZC | 42650-GBG-B20ZC | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.655.640 ₫1.407.294 ₫ |
|
|
#9 | 42650-GBG-B40ZC 42650GBGB40ZC | 42650-GBG-B40ZC | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.288.440 ₫1.095.174 ₫ |
|
|
#10 | 42653-KEV-900 42653KEV900 | 42653-KEV-900 | Phớt O 40.5x3 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#11 | 42701-GBG-B20 42701GBGB20 | 42701-GBG-B20 | Vành sau 1.40-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 347.760 ₫295.596 ₫ |
|
|
#12 | 42711-GBG-B20 42711GBGB20 | 42711-GBG-B20 | Lốp sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 246.240 ₫209.304 ₫ |
|
|
#13 | 42712-KEV-900 42712KEV900 | 42712-KEV-900 | Săm xe (2.25/2.5017B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 82.620 ₫70.227 ₫ |
|
|
#13 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 64.800 ₫55.080 ₫ |
|
|
#14 | 42713-KEV-900 42713KEV900 | 42713-KEV-900 | Cao su lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#14 | 42713-001-000 42713001000 | 42713-001-000 | Cao su lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#15 | 90128-GS4-000 90128GS4000 | 90128-GS4-000 | Gu dông bắt nhông tải sau 8x43 HONDA Chính Hãng | ![]() | 52.800 ₫44.880 ₫ |
|
|
#16 | 90302-KBP-900 90302KBP900 | 90302-KBP-900 | Đai ốc đặc biệt 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#17 | 90307-001-000 90307001000 | 90307-001-000 | Đai ốc ống chỉ HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#18 | 90309-357-000 90309357000 | 90309-357-000 | Đai ốc bắt nhông tải sau 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#19 | 91251-KGH-901 91251KGH901 | 91251-KGH-901 | Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.200 ₫13.770 ₫ |
|
|
#19 | 91251-KGH-902 91251KGH902 | 91251-KGH-902 | Phớt dầu 27x40x6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#20 | 94001-060-000S 94001060000S | 94001-060-000S | Ðai ốc 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.320 ₫3.672 ₫ |
|
|
#21 | 96140-620-3010 961406203010 | 96140-620-3010 | Vòng bi 6203 (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 54.000 ₫45.900 ₫ |
|
|
#22 | 96140-630-1010 961406301010 | 96140-630-1010 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 60.480 ₫51.408 ₫ |
|
|
#23 | 97282-411-54P0 9728241154P0 | 97282-411-54P0 | Nan hoa A10x157(trong) HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#24 | 97602-411-53P0 9760241153P0 | 97602-411-53P0 | Nan hoa A10x156,5(ngoài) HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#25 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|