Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 34908-GA7-701 34908GA7701 | 34908-GA7-701 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.500 ₫14.025 ₫ |
|
|
#2 | 34908-KTF-641 34908KTF641 | 34908-KTF-641 | Bóng đèn T1012V/1.7W HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.900 ₫17.765 ₫ |
|
|
#3 | 37121-ML7-671 37121ML7671 | 37121-ML7-671 | Kẹp nhựa HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KVB-951 37200KVB951 | 37200-KVB-951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ HONDA Chính Hãng | ![]() | 653.400 ₫555.390 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KVB-961 37200KVB961 | 37200-KVB-961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ HONDA Chính Hãng | ![]() | 544.320 ₫462.672 ₫ |
|
|
#4 | 37200-KVB-971 37200KVB971 | 37200-KVB-971 | Bộ đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.242.000 ₫1.055.700 ₫ |
|
|
#5 | 37210-KVB-951 37210KVB951 | 37210-KVB-951 | Cụm đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 494.640 ₫420.444 ₫ |
|
|
#6 | 37211-KVB-951 37211KVB951 | 37211-KVB-951 | Nắp trên đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 72.360 ₫61.506 ₫ |
|
|
#7 | 37212-KVB-951 37212KVB951 | 37212-KVB-951 | Đế dưới đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.960 ₫79.866 ₫ |
|
|
#8 | 37213-KVB-901 37213KVB901 | 37213-KVB-901 | ÐÈN LID CHỈ THỊ HONDA Chính Hãng | ![]() | 149.040 ₫126.684 ₫ |
|
|
#9 | 37224-KVB-971 37224KVB971 | 37224-KVB-971 | Dây điện đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 364.100 ₫309.485 ₫ |
|
|
#10 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#11 | 38301-KRS-971 38301KRS971 | 38301-KRS-971 | Rơ le xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 59.400 ₫50.490 ₫ |
|
|
#12 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#13 | 44830-KVB-900 44830KVB900 | 44830-KVB-900 | Dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 66.960 ₫56.916 ₫ |
|
|
#14 | 44831-KVB-900 44831KVB900 | 44831-KVB-900 | Lõi dây công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.720 ₫54.162 ₫ |
|
|
#15 | 86150-KPG-901 86150KPG901 | 86150-KPG-901 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 98.280 ₫83.538 ₫ |
|
|
#15 | 86150-KPG-902 86150KPG902 | 86150-KPG-902 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 69.120 ₫58.752 ₫ |
|
|
#16 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#17 | 90108-KVB-900 90108KVB900 | 90108-KVB-900 | Vít 3x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 25.300 ₫21.505 ₫ |
|
|
#18 | 90109-MZ5-008 90109MZ5008 | 90109-MZ5-008 | Vít tự ren 4x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#19 | 91352-671-003 91352671003 | 91352-671-003 | PHỚT O 8.5X1.5(ARAI) HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#19 | 91352-671-004 91352671004 | 91352-671-004 | Phớt O 8.5x1.5 (nok) HONDA Chính Hãng | ![]() | 10.800 ₫9.180 ₫ |
|
|
#20 | 91540-KPH-902 91540KPH902 | 91540-KPH-902 | Vòng kẹp dây điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#21 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|