Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU HONDA Chính Hãng | ![]() | 174.900 ₫148.665 ₫ |
|
|
#2 | 32101-K29-900 32101K29900 | 32101-K29-900 | Dây điện phụ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 553.300 ₫470.305 ₫ |
|
|
#2 | 32101-K29-960 32101K29960 | 32101-K29-960 | Dây điện phụ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 551.100 ₫468.435 ₫ |
|
|
#3 | 37100-K29-901 37100K29901 | 37100-K29-901 | Bộ đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.908.440 ₫2.472.174 ₫ |
|
|
#3 | 37100-K29-911 37100K29911 | 37100-K29-911 | Bộ đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.624.400 ₫2.230.740 ₫ |
|
|
#3 | 37100-K29-961 37100K29961 | 37100-K29-961 | Bộ đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.850.120 ₫2.422.602 ₫ |
|
|
#4 | 37110-K29-901 37110K29901 | 37110-K29-901 | Bộ đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.464.560 ₫2.094.876 ₫ |
|
|
#4 | 37110-K29-911 37110K29911 | 37110-K29-911 | Bộ đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.268.000 ₫1.927.800 ₫ |
|
|
#4 | 37110-K29-961 37110K29961 | 37110-K29-961 | Đồng hồ công tơ mét HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.463.480 ₫2.093.958 ₫ |
|
|
#5 | 37112-K29-901 37112K29901 | 37112-K29-901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ trên HONDA Chính Hãng | ![]() | 186.840 ₫158.814 ₫ |
|
|
#6 | 37113-K29-901 37113K29901 | 37113-K29-901 | Chôt công tắc HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#7 | 37213-K29-901 37213K29901 | 37213-K29-901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới HONDA Chính Hãng | ![]() | 264.600 ₫224.910 ₫ |
|
|
#8 | 37230-K29-901 37230K29901 | 37230-K29-901 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 176.040 ₫149.634 ₫ |
|
|
#9 | 38300-KPH-881 38300KPH881 | 38300-KPH-881 | Bộ rơle xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 96.120 ₫81.702 ₫ |
|
|
#10 | 38301-KPH-881 38301KPH881 | 38301-KPH-881 | Rơ le xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 92.880 ₫78.948 ₫ |
|
|
#11 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#12 | 86150-GFC-901 86150GFC901 | 86150-GFC-901 | Biểu tượng sản phẩm HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.160 ₫47.736 ₫ |
|
|
#12 | 86150-GFC-902 86150GFC902 | 86150-GFC-902 | Logo cánh chim HONDA Chính Hãng | ![]() | 48.600 ₫41.310 ₫ |
|
|
#12 | 86150-KYS-940 86150KYS940 | 86150-KYS-940 | Biểu tượng sản phẩm HONDA Chính Hãng | ![]() | 39.960 ₫33.966 ₫ |
|
|
#13 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#14 | 90102-K29-901 90102K29901 | 90102-K29-901 | Vít tự ren 3x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|