Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 42712-KEV-900 42712KEV900 | 42712-KEV-900 | Săm xe (2.25/2.5017B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 82.620 ₫70.227 ₫ |
|
|
#1 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) HONDA Chính Hãng | ![]() | 64.800 ₫55.080 ₫ |
|
|
#2 | 42713-KEV-900 42713KEV900 | 42713-KEV-900 | Cao su lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#2 | 42713-001-000 42713001000 | 42713-001-000 | Cao su lót vành HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#3 | 44301-KFM-900 44301KFM900 | 44301-KFM-900 | Trục bánh xe trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 50.600 ₫43.010 ₫ |
|
|
#4 | 44311-GN5-760 44311GN5760 | 44311-GN5-760 | Bạc cách bánh xe trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 19.440 ₫16.524 ₫ |
|
|
#5 | 44620-400-000 44620400000 | 44620-400-000 | ống cách bi moay ơ trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#6 | 44635-GBG-B20ZC 44635GBGB20ZC | 44635-GBG-B20ZC | Cụm moay ơ trước *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 819.720 ₫696.762 ₫ |
|
|
#6 | 44635-KRS-860ZA 44635KRS860ZA | 44635-KRS-860ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 637.200 ₫541.620 ₫ |
|
|
#7 | 44650-KFV-790ZA 44650KFV790ZA | 44650-KFV-790ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.129.680 ₫960.228 ₫ |
|
|
#7 | 44650-GBG-B20ZC 44650GBGB20ZC | 44650-GBG-B20ZC | Cụm vành & moay ơ trước *NH364M HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.439.640 ₫1.223.694 ₫ |
|
|
#8 | 44701-GBG-B20 44701GBGB20 | 44701-GBG-B20 | Vành trước 1.20-17 HONDA Chính Hãng | ![]() | 344.520 ₫292.842 ₫ |
|
|
#9 | 44711-GBG-B20 44711GBGB20 | 44711-GBG-B20 | Lốp trước HONDA Chính Hãng | ![]() | 206.280 ₫175.338 ₫ |
|
|
#9 | 44711-GBG-B21 44711GBGB21 | 44711-GBG-B21 | LỐP TRƯỚC (2.25174PR) HONDA Chính Hãng | ![]() | 122.040 ₫103.734 ₫ |
|
|
#10 | 90306-KF0-003 90306KF0003 | 90306-KF0-003 | Đai ốc 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 68.200 ₫57.970 ₫ |
|
|
#10 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#11 | 90755-KCS-920 90755KCS920 | 90755-KCS-920 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 41.040 ₫34.884 ₫ |
|
|
#11 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#12 | 96140-630-1010 961406301010 | 96140-630-1010 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 60.480 ₫51.408 ₫ |
|
|
#13 | 97172-211-57F0 9717221157F0 | 97172-211-57F0 | Nan hoa 12x158,5(trong) HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#14 | 97604-211-57F0 9760421157F0 | 97604-211-57F0 | Nan hoa A10x158,5(ngoài) HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|