Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 18240-K26-900 18240K26900 | 18240-K26-900 | Tấm cách nhiệt đầu ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 303.480 ₫257.958 ₫ |
|
|
#2 | 18291-GE2-920 18291GE2920 | 18291-GE2-920 | Vòng đệm cổ ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#3 | 18293-KSB-900 18293KSB900 | 18293-KSB-900 | Cao su tấm cách nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#4 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.520 ₫17.442 ₫ |
|
|
#5 | 18293-MN0-000 18293MN0000 | 18293-MN0-000 | Cao su đệm tấm cách nhiệt ống HONDA Chính Hãng | ![]() | 47.520 ₫40.392 ₫ |
|
|
#6 | 18310-K26-900 18310K26900 | 18310-K26-900 | Cụm ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.693.680 ₫3.989.628 ₫ |
|
|
#6 | 18310-K26-902 18310K26902 | 18310-K26-902 | Cụm ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.931.280 ₫4.191.588 ₫ |
|
|
#7 | 18316-K26-900 18316K26900 | 18316-K26-900 | Bạc đệm bảo vệ ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 30.800 ₫26.180 ₫ |
|
|
#8 | 18320-K26-900 18320K26900 | 18320-K26-900 | Ống dẫn khí thải HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.079.240 ₫4.317.354 ₫ |
|
|
#8 | 18320-K26-901 18320K26901 | 18320-K26-901 | Bộ ống dẫn xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 4.130.500 ₫3.510.925 ₫ |
|
|
#9 | 18355-K26-900 18355K26900 | 18355-K26-900 | Nắp bảo vệ ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 225.720 ₫191.862 ₫ |
|
|
#10 | 18356-K26-900 18356K26900 | 18356-K26-900 | Nắp A ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 554.040 ₫470.934 ₫ |
|
|
#11 | 18371-K26-900 18371K26900 | 18371-K26-900 | Đai ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 188.100 ₫159.885 ₫ |
|
|
#12 | 18391-HB7-000 18391HB7000 | 18391-HB7-000 | Gioăng ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 74.800 ₫63.580 ₫ |
|
|
#13 | 18421-K26-900 18421K26900 | 18421-K26-900 | Đệm cao su giảm chấn đặt ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.960 ₫11.016 ₫ |
|
|
#14 | 18422-K26-900 18422K26900 | 18422-K26-900 | Bạc đệm ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 27.500 ₫23.375 ₫ |
|
|
#15 | 50318-041-600 50318041600 | 50318-041-600 | Chốt ghim trên nắp ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 34.100 ₫28.985 ₫ |
|
|
#16 | 90107-K26-900 90107K26900 | 90107-K26-900 | Bu lông đặc biệt 6X16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.500 ₫14.025 ₫ |
|
|
#17 | 90301-KWB-600 90301KWB600 | 90301-KWB-600 | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#18 | 94050-08000 9405008000 | 94050-08000 | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#19 | 94101-06200 9410106200 | 94101-06200 | Vòng đệm 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.900 ₫8.415 ₫ |
|
|
#20 | 94103-08200 9410308200 | 94103-08200 | Đệm phẳng 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#21 | 95701-060-1000 957010601000 | 95701-060-1000 | Bu lông 6x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#22 | 95701-080-3202 957010803202 | 95701-080-3202 | Bu lông 8X32 HONDA Chính Hãng | ![]() | 27.500 ₫23.375 ₫ |
|
|
#23 | 95701-080-4002 957010804002 | 95701-080-4002 | Bu lông 8X40 HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.100 ₫19.635 ₫ |
|
|
#24 | 96001-060-0802 960010600802 | 96001-060-0802 | Bu lông 6X8 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#25 | 96300-080-1604 963000801604 | 96300-080-1604 | Bu lông 8X16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#26 | 96300-080-2504 963000802504 | 96300-080-2504 | Bu lông 8X25 HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|