Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 18291-MN5-650 18291MN5650 | 18291-MN5-650 | Vòng đệm cổ ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 41.040 ₫34.884 ₫ |
|
|
#2 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.520 ₫17.442 ₫ |
|
|
#3 | 18300-K56-V00 18300K56V00 | 18300-K56-V00 | Ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.746.440 ₫2.334.474 ₫ |
|
|
#4 | 18327-K56-V00 18327K56V00 | 18327-K56-V00 | Nắp đuôi ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 300.240 ₫255.204 ₫ |
|
|
#5 | 18345-K15-920 18345K15920 | 18345-K15-920 | Tấm cao su bảo vệ HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#6 | 18356-K56-N10 18356K56N10 | 18356-K56-N10 | Tấm chắn nhiệt ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 54.000 ₫45.900 ₫ |
|
|
#7 | 18365-MEE-D00 18365MEED00 | 18365-MEE-D00 | Đệm cao su 8.5x13x2.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#8 | 18421-KE8-000 18421KE8000 | 18421-KE8-000 | Cao su bạc lót bắt ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#9 | 18422-KGC-900 18422KGC900 | 18422-KGC-900 | Bạc đệm ống xả HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.040 ₫11.934 ₫ |
|
|
#10 | 36532-K56-V01 36532K56V01 | 36532-K56-V01 | Cảm biến oxy HONDA Chính Hãng | ![]() | 651.200 ₫553.520 ₫ |
|
|
#13 | 90103-K56-N10 90103K56N10 | 90103-K56-N10 | Vít 5x15 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#14 | 90113-K56-N10 90113K56N10 | 90113-K56-N10 | Vít 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 42.900 ₫36.465 ₫ |
|
|
#15 | 90304-KPH-700 90304KPH700 | 90304-KPH-700 | Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 16.500 ₫14.025 ₫ |
|
|
#16 | 90501-GN5-830 90501GN5830 | 90501-GN5-830 | Bạc đệm 8.5x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 21.600 ₫18.360 ₫ |
|
|
#17 | 94050-08000 9405008000 | 94050-08000 | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#18 | 94103-08000 9410308000 | 94103-08000 | Đệm phẳng 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#19 | 95701-080-1600 957010801600 | 95701-080-1600 | Bu lông 8x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.700 ₫6.545 ₫ |
|