Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 06410-KSP-900 06410KSP900 | 06410-KSP-900 | Cao su giảm chấn bánh xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 84.240 ₫71.604 ₫ |
|
|
#3 | 42301-K56-N00 42301K56N00 | 42301-K56-N00 | Trục bánh xe sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 93.960 ₫79.866 ₫ |
|
|
#4 | 42303-K56-N10 42303K56N10 | 42303-K56-N10 | Trục ống chỉ sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#5 | 42311-K56-N10 42311K56N10 | 42311-K56-N10 | Bạc đệm cách bánh sau trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.760 ₫20.196 ₫ |
|
|
#6 | 42313-KGH-900 42313KGH900 | 42313-KGH-900 | Bạc đệm cách bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.280 ₫37.638 ₫ |
|
|
#7 | 42615-K56-V00ZA 42615K56V00ZA | 42615-K56-V00ZA | Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 216.000 ₫183.600 ₫ |
|
|
#8 | 42620-K56-N10 42620K56N10 | 42620-K56-N10 | Ống cách vòng bi bánh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 32.400 ₫27.540 ₫ |
|
|
#9 | 42650-K56-V00ZA 42650K56V00ZA | 42650-K56-V00ZA | Cụm vành sau *NH303M* HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.654.300 ₫2.256.155 ₫ |
|
|
#10 | 42704-MER-D00 42704MERD00 | 42704-MER-D00 | Đối trọng vành xe 10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 40.700 ₫34.595 ₫ |
|
|
#10 | 42705-MER-D00 42705MERD00 | 42705-MER-D00 | Đối trọng vành xe 20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#10 | 42706-MER-D00 42706MERD00 | 42706-MER-D00 | Đối trọng vành xe 30 HONDA Chính Hãng | ![]() | 51.700 ₫43.945 ₫ |
|
|
#11 | 42711-K56-V01 42711K56V01 | 42711-K56-V01 | Lốp sau (IRC) HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.003.320 ₫852.822 ₫ |
|
|
#12 | 42753-K12-901 42753K12901 | 42753-K12-901 | Van xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 32.400 ₫27.540 ₫ |
|
|
#13 | 43251-K56-V01 43251K56V01 | 43251-K56-V01 | Đĩa phanh sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 374.000 ₫317.900 ₫ |
|
|
#14 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#15 | 90128-K45-N00 90128K45N00 | 90128-K45-N00 | Bu lông 10x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#16 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.100 ₫19.635 ₫ |
|
|
#17 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 45.100 ₫38.335 ₫ |
|
|
#18 | 90753-051-003 90753051003 | 90753-051-003 | Phớt dầu 26x37X6 HONDA Chính Hãng | ![]() | 78.840 ₫67.014 ₫ |
|
|
#19 | 91052-K45-N01 91052K45N01 | 91052-K45-N01 | Vòng bi 6004UU(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.800 ₫54.230 ₫ |
|
|
#19 | 91052-K45-N02 91052K45N02 | 91052-K45-N02 | Vòng bi 6004UU(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.800 ₫54.230 ₫ |
|
|
#19 | 91052-K45-N03 91052K45N03 | 91052-K45-N03 | Vòng bi 6004UU(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.800 ₫54.230 ₫ |
|
|
#19 | 91053-KVS-F01 91053KVSF01 | 91053-KVS-F01 | Vòng bi 6004UU(China) HONDA Chính Hãng | ![]() | 63.800 ₫54.230 ₫ |
|
|
#19 | 91053-KVS-F02 91053KVSF02 | 91053-KVS-F02 | Vòng bi 6004UU (china) HONDA Chính Hãng | ![]() | 62.640 ₫53.244 ₫ |
|
|
#20 | 91053-K03-H01 91053K03H01 | 91053-K03-H01 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) HONDA Chính Hãng | ![]() | 46.440 ₫39.474 ₫ |
|
|
#21 | 91257-230-003 91257230003 | 91257-230-003 | Phớt dầu 28x40x7 HONDA Chính Hãng | ![]() | 118.800 ₫100.980 ₫ |
|
|
#21 | 91257-230-005 91257230005 | 91257-230-005 | PHỚT CHẤN BỤI HONDA Chính Hãng | ![]() | 172.800 ₫146.880 ₫ |
|
|
#22 | 91352-KSP-900 91352KSP900 | 91352-KSP-900 | Phớt O 51x2 HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#23 | 94103-12000 9410312000 | 94103-12000 | Đệm phẳng 12mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|