Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30510-K26-B01 30510K26B01 | 30510-K26-B01 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 482.760 ₫410.346 ₫ |
|
|
#2 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#3 | 30700-KYZ-901 30700KYZ901 | 30700-KYZ-901 | Nắp chụp bugi HONDA Chính Hãng | ![]() | 172.800 ₫146.880 ₫ |
|
|
#4 | 31600-K26-B11 31600K26B11 | 31600-K26-B11 | Tiết chế chỉnh lưu HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.435.500 ₫1.220.175 ₫ |
|
|
#5 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU HONDA Chính Hãng | ![]() | 174.900 ₫148.665 ₫ |
|
|
#6 | 32100-K26-B40 32100K26B40 | 32100-K26-B40 | Bó dây điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.566.300 ₫2.181.355 ₫ |
|
|
#7 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#8 | 33714-KL3-620 33714KL3620 | 33714-KL3-620 | Cao su đệm đèn sau HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#9 | 35160-MGS-D31 35160MGSD31 | 35160-MGS-D31 | Cảm biến góc nghiêng HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.627.560 ₫1.383.426 ₫ |
|
|
#10 | 38110-GET-671 38110GET671 | 38110-GET-671 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 603.720 ₫513.162 ₫ |
|
|
#11 | 38111-K26-950 38111K26950 | 38111-K26-950 | Giá bắt treo còi HONDA Chính Hãng | ![]() | 56.100 ₫47.685 ₫ |
|
|
#12 | 38117-KYZ-T00 38117KYZT00 | 38117-KYZ-T00 | Bạc đệm còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#13 | 38501-GFM-901 38501GFM901 | 38501-GFM-901 | Rơle khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 172.800 ₫146.880 ₫ |
|
|
#15 | 38506-KYK-910 38506KYK910 | 38506-KYK-910 | Giảm chấn rơ le khởi động HONDA Chính Hãng | ![]() | 62.640 ₫53.244 ₫ |
|
|
#17 | 38770-K26-B42 38770K26B42 | 38770-K26-B42 | Điều khiển phun xăng điện tử HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.677.240 ₫1.425.654 ₫ |
|
|
#18 | 38771-KZL-930 38771KZL930 | 38771-KZL-930 | Giảm chấn điều khiển điện tử HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#19 | 90105-K26-B00 90105K26B00 | 90105-K26-B00 | Bu lông 6x10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#20 | 92101-060-204J 92101060204J | 92101-060-204J | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#21 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#22 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#25 | 98200-41500 9820041500 | 98200-41500 | Cầu chì 15A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|