Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30400-K29-902 30400K29902 | 30400-K29-902 | Bộ điều khiển động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 3.805.920 ₫3.235.032 ₫ |
|
|
#1 | 30400-K29-913 30400K29913 | 30400-K29-913 | Bộ điều khiển động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 3.882.600 ₫3.300.210 ₫ |
|
|
#2 | 30401-KZR-600 30401KZR600 | 30401-KZR-600 | Cao su giảm chấn ECU HONDA Chính Hãng | ![]() | 24.840 ₫21.114 ₫ |
|
|
#3 | 30510-K12-901 30510K12901 | 30510-K12-901 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 140.400 ₫119.340 ₫ |
|
|
#4 | 30520-GFM-900 30520GFM900 | 30520-GFM-900 | Đầu cực môbin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.880 ₫10.098 ₫ |
|
|
#5 | 30700-KZR-602 30700KZR602 | 30700-KZR-602 | Nắp chụp bu gi HONDA Chính Hãng | ![]() | 65.880 ₫55.998 ₫ |
|
|
#6 | 32100-K29-900 32100K29900 | 32100-K29-900 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.663.280 ₫2.263.788 ₫ |
|
|
#7 | 32104-K29-900 32104K29900 | 32104-K29-900 | Dây điện động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 549.720 ₫467.262 ₫ |
|
|
#8 | 32412-MV4-000 32412MV4000 | 32412-MV4-000 | Chụp đầu cực ắcquy HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.900 ₫27.115 ₫ |
|
|
#9 | 32605-GEV-761 32605GEV761 | 32605-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#10 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#11 | 32606-KCW-J91 32606KCWJ91 | 32606-KCW-J91 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 42.120 ₫35.802 ₫ |
|
|
#12 | 38110-KWW-B21 38110KWWB21 | 38110-KWW-B21 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 70.200 ₫59.670 ₫ |
|
|
#13 | 38235-SNA-A01 38235SNAA01 | 38235-SNA-A01 | Cầu chì cắm HONDA Chính Hãng | ![]() | 33.480 ₫28.458 ₫ |
|
|
#14 | 38255-K29-901 38255K29901 | 38255-K29-901 | Nắp ốp trên HONDA Chính Hãng | ![]() | 75.600 ₫64.260 ₫ |
|
|
#15 | 38501-KVZ-631 38501KVZ631 | 38501-KVZ-631 | Rơ le nguồn HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.280 ₫37.638 ₫ |
|
|
#16 | 38502-KWN-901 38502KWN901 | 38502-KWN-901 | Rơ le công suất HONDA Chính Hãng | ![]() | 161.700 ₫137.445 ₫ |
|
|
#17 | 38720-KVG-V41 38720KVGV41 | 38720-KVG-V41 | Bộ còi báo HONDA Chính Hãng | ![]() | 236.520 ₫201.042 ₫ |
|
|
#18 | 90620-SB2-003 90620SB2003 | 90620-SB2-003 | Đai, bó dây điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 189.000 ₫160.650 ₫ |
|
|
#19 | 91565-S3Y-003 91565S3Y003 | 91565-S3Y-003 | Kẹp cài HONDA Chính Hãng | ![]() | 41.040 ₫34.884 ₫ |
|
|
#20 | 92101-060-204J 92101060204J | 92101-060-204J | Bu lông 6x20 HONDA Chính Hãng | ![]() | 12.100 ₫10.285 ₫ |
|
|
#21 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#22 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 95701-080-1200 957010801200 | 95701-080-1200 | Bu lông 8X12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#25 | 98200-40500 9820040500 | 98200-40500 | Cầu chì 5A HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|
|
#26 | 98200-41000 9820041000 | 98200-41000 | Cầu chì 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#27 | 98200-42500 9820042500 | 98200-42500 | Cầu chì 25A HONDA Chính Hãng | ![]() | 8.640 ₫7.344 ₫ |
|