Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 53100-K0G-901 53100K0G901 | 53100-K0G-901 | Tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.769.040 ₫1.503.684 ₫ |
|
|
#2 | 53105-K0G-900 53105K0G900 | 53105-K0G-900 | Đầu tay lái A HONDA Chính Hãng | ![]() | 133.920 ₫113.832 ₫ |
|
|
#3 | 53106-KR3-770 53106KR3770 | 53106-KR3-770 | Cao su đệm đầu tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.560 ₫6.426 ₫ |
|
|
#4 | 53108-KR3-770 53108KR3770 | 53108-KR3-770 | Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.120 ₫12.852 ₫ |
|
|
#5 | 53125-KYZ-900 53125KYZ900 | 53125-KYZ-900 | Đối trọng B đầu tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 48.600 ₫41.310 ₫ |
|
|
#6 | 53130-K0G-900 53130K0G900 | 53130-K0G-900 | Cụm giá bắt tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 824.040 ₫700.434 ₫ |
|
|
#7 | 53204-K0G-900 53204K0G900 | 53204-K0G-900 | Nắp ốp đồng hồ tốc độ HONDA Chính Hãng | ![]() | 261.360 ₫222.156 ₫ |
|
|
#8 | 53205-K0G-901ZA 53205K0G901ZA | 53205-K0G-901ZA | Nắp trước tay lái *R376P* HONDA Chính Hãng | ![]() | 488.160 ₫414.936 ₫ |
|
|
#8 | 53205-K0G-901ZB 53205K0G901ZB | 53205-K0G-901ZB | Nắp trước tay lái *PB145P* HONDA Chính Hãng | ![]() | 488.160 ₫414.936 ₫ |
|
|
#9 | 53206-K0G-901 53206K0G901 | 53206-K0G-901 | Nắp sau tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 419.040 ₫356.184 ₫ |
|
|
#10 | 53207-K0G-901ZA 53207K0G901ZA | 53207-K0G-901ZA | Nắp ốp dưới đèn pha *R376P* HONDA Chính Hãng | ![]() | 209.520 ₫178.092 ₫ |
|
|
#10 | 53207-K0G-901ZB 53207K0G901ZB | 53207-K0G-901ZB | Nắp ốp dưới đèn pha *PB145P* HONDA Chính Hãng | ![]() | 209.520 ₫178.092 ₫ |
|
|
#11 | 53208-K0G-900 53208K0G900 | 53208-K0G-900 | Nắp công tắc tay lái trái HONDA Chính Hãng | ![]() | 60.480 ₫51.408 ₫ |
|
|
#12 | 53209-K0G-900 53209K0G900 | 53209-K0G-900 | Chụp cao su nắp sau tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#13 | 61312-149-300 61312149300 | 61312-149-300 | Chụp giá bắt đèn pha HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#14 | 90102-KWW-640 90102KWW640 | 90102-KWW-640 | Bu lông 10x48 HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#15 | 90103-KPH-900 90103KPH900 | 90103-KPH-900 | Vít 5mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 14.300 ₫12.155 ₫ |
|
|
#16 | 90116-MCS-G00 90116MCSG00 | 90116-MCS-G00 | Đinh tán HONDA Chính Hãng | ![]() | 29.160 ₫24.786 ₫ |
|
|
#17 | 90119-K0G-900 90119K0G900 | 90119-K0G-900 | Bu lông đặc biệt 5x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 15.400 ₫13.090 ₫ |
|
|
#18 | 90191-K29-900 90191K29900 | 90191-K29-900 | Vit oval 6x45 HONDA Chính Hãng | ![]() | 35.200 ₫29.920 ₫ |
|
|
#19 | 90302-SA4-003 90302SA4003 | 90302-SA4-003 | Đai ốc kẹp 4MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 6.600 ₫5.610 ₫ |
|
|
#20 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 23.100 ₫19.635 ₫ |
|
|
#21 | 90309-KF0-003 90309KF0003 | 90309-KF0-003 | Đai ốc 8mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 51.700 ₫43.945 ₫ |
|
|
#22 | 90501-KPH-880 90501KPH880 | 90501-KPH-880 | Bạc lót A giá bắt tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#23 | 90505-KPH-880 90505KPH880 | 90505-KPH-880 | Bạc lót B giá bắt tay lái HONDA Chính Hãng | ![]() | 18.360 ₫15.606 ₫ |
|
|
#24 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 9.720 ₫8.262 ₫ |
|
|
#25 | 91509-GE2-760 91509GE2760 | 91509-GE2-760 | Vít 5x11.5 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#26 | 93903-34210 9390334210 | 93903-34210 | VÍT TỰ REN, 4X10 HONDA Chính Hãng | ![]() | 13.200 ₫11.220 ₫ |
|
|
#27 | 93903-34380 9390334380 | 93903-34380 | Vít tự ren 4x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#28 | 95801-080-7000 958010807000 | 95801-080-7000 | Bu lông 8x70 HONDA Chính Hãng | ![]() | 36.300 ₫30.855 ₫ |
|