Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 30400-K2C-V11 30400K2CV11 | 30400-K2C-V11 | Bộ điều khiển động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.216.160 ₫1.883.736 ₫ |
|
|
#1 | 30400-K2C-V01 30400K2CV01 | 30400-K2C-V01 | Bộ điều khiển động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.216.160 ₫1.883.736 ₫ |
|
|
#1 | 30400-K2C-V31 30400K2CV31 | 30400-K2C-V31 | Bộ điều khiển động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 2.216.160 ₫1.883.736 ₫ |
|
|
#2 | 30401-K1A-N00 30401K1AN00 | 30401-K1A-N00 | Cao su giảm chấn ECU HONDA Chính Hãng | ![]() | 22.680 ₫19.278 ₫ |
|
|
#3 | 30510-K2C-V01 30510K2CV01 | 30510-K2C-V01 | Mô bin cao áp HONDA Chính Hãng | ![]() | 163.080 ₫138.618 ₫ |
|
|
#4 | 30700-K44-V81 30700K44V81 | 30700-K44-V81 | Nắp chụp bu gi HONDA Chính Hãng | ![]() | 50.760 ₫43.146 ₫ |
|
|
#5 | 32100-K2C-V10 32100K2CV10 | 32100-K2C-V10 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.785.240 ₫1.517.454 ₫ |
|
|
#5 | 32100-K2C-V00 32100K2CV00 | 32100-K2C-V00 | Dây điện chính HONDA Chính Hãng | ![]() | 1.728.000 ₫1.468.800 ₫ |
|
|
#6 | 32105-K2C-V00 32105K2CV00 | 32105-K2C-V00 | Dây điện động cơ HONDA Chính Hãng | ![]() | 530.200 ₫450.670 ₫ |
|
|
#7 | 32606-GEV-761 32606GEV761 | 32606-GEV-761 | Chụp đầu giắc dây HONDA Chính Hãng | ![]() | 31.320 ₫26.622 ₫ |
|
|
#8 | 38110-KWW-B21 38110KWWB21 | 38110-KWW-B21 | Còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 70.200 ₫59.670 ₫ |
|
|
#9 | 38112-KZL-A00 38112KZLA00 | 38112-KZL-A00 | Bạc đệm còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 7.560 ₫6.426 ₫ |
|
|
#10 | 38221-SNA-A41 38221SNAA41 | 38221-SNA-A41 | CẦU CHÌ DẸT, 10A HONDA Chính Hãng | ![]() | 81.000 ₫68.850 ₫ |
|
|
#11 | 38221-SNA-A81 38221SNAA81 | 38221-SNA-A81 | Cầu chì dẹt, 30A HONDA Chính Hãng | ![]() | 87.480 ₫74.358 ₫ |
|
|
#12 | 38221-TZ3-A01 38221TZ3A01 | 38221-TZ3-A01 | Hộp cầu chì HONDA Chính Hãng | ![]() | 90.720 ₫77.112 ₫ |
|
|
#13 | 38501-KVZ-631 38501KVZ631 | 38501-KVZ-631 | Rơ le nguồn HONDA Chính Hãng | ![]() | 44.280 ₫37.638 ₫ |
|
|
#14 | 38502-GGZ-J01 38502GGZJ01 | 38502-GGZ-J01 | Rơle công suất HONDA Chính Hãng | ![]() | 61.560 ₫52.326 ₫ |
|
|
#15 | 38720-K1W-D01 38720K1WD01 | 38720-K1W-D01 | Bộ còi báo HONDA Chính Hãng | ![]() | 184.680 ₫156.978 ₫ |
|
|
#16 | 61106-KW6-840 61106KW6840 | 61106-KW6-840 | Bạc cao su b giảm chấn còi xe HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.400 ₫4.590 ₫ |
|
|
#17 | 64333-K2C-V00 64333K2CV00 | 64333-K2C-V00 | Giá dẫn hướng dây điện HONDA Chính Hãng | ![]() | 20.520 ₫17.442 ₫ |
|
|
#18 | 90101-K15-900 90101K15900 | 90101-K15-900 | Bu lông đặc biệt 6MM HONDA Chính Hãng | ![]() | 11.000 ₫9.350 ₫ |
|
|
#19 | 90116-K0A-E11 90116K0AE11 | 90116-K0A-E11 | Đinh tán 6mm HONDA Chính Hãng | ![]() | 17.280 ₫14.688 ₫ |
|
|
#20 | 91534-SWA-003 91534SWA003 | 91534-SWA-003 | KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) HONDA Chính Hãng | ![]() | 90.720 ₫77.112 ₫ |
|
|
#21 | 91535-STK-003 91535STK003 | 91535-STK-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) HONDA Chính Hãng | ![]() | 55.080 ₫46.818 ₫ |
|
|
#22 | 91535-TA0-003 91535TA0003 | 91535-TA0-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) HONDA Chính Hãng | ![]() | 55.080 ₫46.818 ₫ |
|
|
#23 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#24 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|
|
#25 | 96001-060-2200 960010602200 | 96001-060-2200 | Bu lông 6x22 HONDA Chính Hãng | ![]() | 5.500 ₫4.675 ₫ |
|