Yamaha Jupiter Finn 2026 : Thông số kỹ thuật và mức tiêu thụ nhiên liệu

Yamaha Jupiter Finn: Thông số kỹ thuật và mức tiêu thụ nhiên liệu

Yamaha Jupiter Finn là mẫu xe số phổ thông hướng đến nhu cầu đi lại hằng ngày với thiết kế gọn gàng, động cơ 114,9cc và hệ thống phun xăng điện tử FI. Xe được Yamaha phát triển theo hướng thực dụng, chú trọng khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và sự thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Jupiter Finn được trang bị động cơ 4 thì, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí, kết hợp hộp số 4 cấp. Bên cạnh đó, xe có nhiều lựa chọn về phiên bản và trang bị, giúp người dùng dễ cân nhắc theo nhu cầu và ngân sách.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu giá Yamaha Jupiter Finn, thông số kỹ thuật, thiết kế, động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, trang bị và những điểm đáng chú ý của Jupiter Finn. ICSPART

Yamaha Jupiter Finn có mấy phiên bản?

Yamaha Jupiter Finn được phân phối với nhiều phiên bản khác nhau, chủ yếu khác biệt về hệ thống phanh và kiểu vành.

Các lựa chọn phổ biến gồm:

  • Jupiter Finn phiên bản cao cấpYamaha Jupiter Finn 2026

  • Jupiter Finn phiên bản tiêu chuẩn

Tùy từng thời điểm và thị trường, danh sách phiên bản, màu sắc và giá bán có thể được Yamaha điều chỉnh.

Điểm chung của các phiên bản là sử dụng động cơ 114,9cc, hộp số 4 cấp và hệ thống phun xăng điện tử FI. Tham Khảo Thêm Tại Đây

Thiết kế Yamaha Jupiter Finn

Jupiter Finn sở hữu kiểu dáng xe số truyền thống nhưng được Yamaha thiết kế theo hướng hiện đại và thực dụng.

Phần thân xe có kích thước tương đối gọn, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị cũng như sử dụng cho nhu cầu đi học, đi làm hằng ngày.

Thiết kế của Jupiter Finn không quá cầu kỳ mà tập trung vào sự dễ sử dụng. Đây cũng là đặc điểm phù hợp với nhóm khách hàng đang tìm kiếm một mẫu xe số phổ thông có chi phí vận hành hợp lý.

Đầu xe Jupiter Finn

Phần đầu xe được thiết kế với cụm đèn phía trước kết hợp mặt nạ tạo nên diện mạo đặc trưng của Jupiter Finn.

Cụm đèn và các chi tiết ở phần đầu được bố trí theo hướng dễ quan sát, đồng thời giữ kích thước tổng thể tương đối gọn.

Tùy phiên bản, xe có thể có sự khác biệt về một số chi tiết trang bị và màu sắc.

Kích thước và chiều cao yên

Kích thước xe là một trong những yếu tố người dùng nên quan tâm khi lựa chọn Jupiter Finn.

Chiều cao yên ở mức phù hợp với một mẫu xe số phổ thông, tuy nhiên người mua vẫn nên ngồi thử thực tế để kiểm tra tư thế lái và khả năng chống chân.

Với nhu cầu sử dụng trong thành phố, thiết kế gọn và trọng lượng vừa phải của xe giúp việc dắt xe, quay đầu hoặc đưa xe vào khu vực để xe thuận tiện hơn.

Động cơ Yamaha Jupiter Finn 114,9cc

Jupiter Finn sử dụng động cơ xăng 4 thì, SOHC, 2 van, xi-lanh đơn và làm mát bằng không khí.

Động cơ có dung tích 114,9cc, kết hợp với hệ thống phun xăng điện tử FI.

Các thông số chính gồm:

  • Dung tích xi-lanh: 114,9cc.

  • Động cơ: 4 thì, SOHC, 2 van.

  • Xi-lanh: 1.

  • Làm mát: bằng không khí.

  • Hệ thống nhiên liệu: phun xăng điện tử FI.

  • Hộp số: 4 cấp.

  • Khởi động: điện và cần đạp tùy phiên bản/trang bị.

Cấu hình động cơ này hướng đến nhu cầu sử dụng phổ thông, trong đó ưu tiên sự dễ điều khiển và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện giao thông hằng ngày.

Jupiter Finn có tiết kiệm xăng không?

Mức tiêu thụ nhiên liệu là một trong những yếu tố được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu Jupiter Finn.

Theo thông số công bố, Jupiter Finn có mức tiêu thụ nhiên liệu thuộc nhóm tiết kiệm trong phân khúc xe số phổ thông.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức tiêu thụ được công bố thường được đo trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy theo:

  • Tốc độ di chuyển.

  • Tải trọng.

  • Điều kiện đường sá.

  • Tình trạng động cơ.

  • Áp suất lốp.

  • Thói quen tăng giảm ga.

  • Tần suất dừng và khởi động.

  • Điều kiện giao thông.

Vì vậy, người dùng không nên xem con số công bố là mức tiêu hao cố định trong mọi điều kiện sử dụng.

Công nghệ phun xăng điện tử FI trên Jupiter Finn

Jupiter Finn sử dụng hệ thống phun xăng điện tử FI thay cho bộ chế hòa khí truyền thống.

Hệ thống FI kiểm soát lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ thông qua hệ thống điều khiển điện tử. Điều này giúp quá trình cung cấp nhiên liệu được kiểm soát phù hợp với điều kiện vận hành.

Đối với người sử dụng xe hằng ngày, hệ thống FI cũng góp phần mang lại sự thuận tiện trong quá trình sử dụng và hỗ trợ kiểm soát mức tiêu thụ nhiên liệu.

Tuy nhiên, mức tiêu hao thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào cách điều khiển xe và điều kiện vận hành.

Trang bị trên Yamaha Jupiter Finn

Jupiter Finn tập trung vào những trang bị cần thiết đối với một mẫu xe số phổ thông.

Một số trang bị đáng chú ý có thể kể đến:

  • Động cơ 114,9cc.

  • Phun xăng điện tử FI.

  • Hộp số 4 cấp.

  • Khởi động điện.

  • Cần đạp hỗ trợ khởi động.

  • Phuộc trước dạng ống lồng.

  • Giảm xóc sau dạng lò xo.

  • Phanh trước tùy phiên bản.

  • Phanh sau dạng tang trống.

  • Vành nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản.

Trang bị thực tế có thể khác nhau giữa từng phiên bản, vì vậy người mua nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt mua.

Đồng hồ Jupiter Finn

Cụm đồng hồ của Jupiter Finn được thiết kế theo hướng trực quan, cung cấp những thông tin cơ bản cần thiết cho người điều khiển.

Thiết kế đồng hồ phù hợp với định hướng của một mẫu xe số phổ thông, ưu tiên khả năng quan sát và sự đơn giản trong quá trình sử dụng.

Bình xăng Jupiter Finn bao nhiêu lít?

Dung tích bình xăng là thông tin đáng quan tâm đối với những người thường xuyên sử dụng xe để đi làm hoặc di chuyển đường dài.

Jupiter Finn được trang bị bình nhiên liệu có dung tích phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Kết hợp với hệ thống phun xăng điện tử FI, xe hướng đến khả năng vận hành tiết kiệm và giảm số lần phải tiếp nhiên liệu trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật Yamaha Jupiter Finn

Hạng mục Yamaha Jupiter Finn
Động cơ 4 thì, SOHC, 2 van
Dung tích xi-lanh 114,9cc
Xi-lanh 1
Làm mát Không khí
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử FI
Hộp số 4 cấp
Khởi động Điện và cần đạp
Phanh trước Tùy phiên bản
Phanh sau Tang trống
Phuộc trước Ống lồng
Giảm xóc sau Lò xo
Vành xe Nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản

Thông số và trang bị có thể thay đổi tùy phiên bản và thời điểm phân phối.

Jupiter Finn phù hợp với ai?

Jupiter Finn hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe số phục vụ việc đi lại thường xuyên.

Xe có thể phù hợp với:

  • Người đi làm hằng ngày.

  • Sinh viên và học sinh đủ điều kiện sử dụng xe máy.

  • Người thường xuyên di chuyển trong đô thị.

  • Người cần một mẫu xe số có phun xăng điện tử.

  • Người quan tâm đến chi phí sử dụng.

  • Người thích kiểu dáng xe số truyền thống.

  • Người cần một mẫu xe phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày.

Khi lựa chọn, người mua nên ngồi thử xe để kiểm tra chiều cao yên, tư thế lái và khả năng chống chân.

Ưu điểm đáng chú ý của Jupiter Finn

Động cơ 114,9cc

Dung tích động cơ 114,9cc phù hợp với nhu cầu di chuyển phổ thông, đặc biệt là đi học, đi làm và sử dụng trong đô thị.

Phun xăng điện tử FI

Hệ thống FI giúp kiểm soát quá trình cung cấp nhiên liệu bằng điện tử và là một trong những trang bị quan trọng trên Jupiter Finn.

Thiết kế thực dụng

Jupiter Finn sở hữu kiểu dáng xe số quen thuộc, dễ tiếp cận và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Nhiều lựa chọn phiên bản

Việc có nhiều phiên bản giúp người mua có thêm lựa chọn về phanh, kiểu vành và mức giá.

Chi phí sử dụng

Động cơ dung tích khoảng 115cc kết hợp phun xăng điện tử hướng đến khả năng vận hành tiết kiệm, phù hợp với người thường xuyên sử dụng xe.

Những điều cần lưu ý khi mua Jupiter Finn

Giá niêm yết và giá bán thực tế tại đại lý có thể khác nhau tùy thời điểm, khu vực và chương trình bán hàng.

Người mua nên xác định chính xác phiên bản Jupiter Finn trước khi tham khảo giá, bởi mỗi phiên bản có thể khác nhau về hệ thống phanh, kiểu vành và trang bị.

Ngoài giá xe, cần tính thêm các khoản chi phí liên quan như đăng ký, biển số, bảo hiểm và các chi phí khác để xác định tổng chi phí lăn bánh.

Trước khi nhận xe, người mua cũng nên kiểm tra:

  • Đúng phiên bản đã đặt.

  • Màu sắc xe.

  • Số khung và số động cơ.

  • Giấy tờ xe.

  • Tình trạng ngoại thất.

  • Chính sách bảo hành.

  • Các phụ kiện đi kèm.

Có nên mua Yamaha Jupiter Finn?

Jupiter Finn tập trung vào những yếu tố quan trọng của một mẫu xe số phổ thông như thiết kế gọn gàng, động cơ khoảng 115cc, phun xăng điện tử FI và hộp số 4 cấp.

Mẫu xe này hướng đến nhu cầu đi lại hằng ngày, đặc biệt là di chuyển trong đô thị, đi học hoặc đi làm.

Khi cân nhắc Jupiter Finn, người mua nên xem xét đồng thời giá bán thực tế, phiên bản, trang bị, mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí lăn bánh thay vì chỉ dựa vào giá niêm yết.

Câu hỏi thường gặp về Yamaha Jupiter Finn

Yamaha Jupiter Finn giá bao nhiêu?

Giá Jupiter Finn phụ thuộc vào phiên bản và thời điểm bán. Người mua nên kiểm tra giá đề xuất hiện hành của Yamaha và giá thực tế tại đại lý trước khi mua.

Jupiter Finn bao nhiêu cc?

Yamaha Jupiter Finn sử dụng động cơ dung tích 114,9cc.

Jupiter Finn có phun xăng điện tử không?

Có. Jupiter Finn được trang bị hệ thống phun xăng điện tử FI.

Jupiter Finn có mấy số?

Jupiter Finn sử dụng hộp số 4 cấp.

Jupiter Finn có tiết kiệm xăng không?

Jupiter Finn được phát triển theo hướng tiết kiệm nhiên liệu và sử dụng hệ thống phun xăng điện tử FI. Tuy nhiên, mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào tốc độ, tải trọng, đường sá và thói quen điều khiển xe.

Jupiter Finn có phanh đĩa không?

Jupiter Finn có phiên bản được trang bị phanh đĩa phía trước. Trang bị cụ thể phụ thuộc vào từng phiên bản.

Jupiter Finn có vành đúc không?

Có. Dòng Jupiter Finn có phiên bản sử dụng vành đúc tùy thị trường và thời điểm phân phối.

Jupiter Finn phù hợp với ai?

Jupiter Finn phù hợp với người cần một mẫu xe số phổ thông để đi học, đi làm, di chuyển trong thành phố và sử dụng hằng ngày.

Kết luận

Yamaha Jupiter Finn là mẫu xe số phổ thông tập trung vào tính thực dụng, khả năng vận hành hằng ngày và chi phí sử dụng hợp lý.

Với động cơ 114,9cc, phun xăng điện tử FI, hộp số 4 cấp cùng nhiều lựa chọn về phiên bản, Jupiter Finn có thể đáp ứng những nhu cầu sử dụng phổ biến như đi học, đi làm và di chuyển trong đô thị.

Khi mua xe, người dùng nên kiểm tra giá Jupiter Finn hiện tại, phiên bản, trang bị, chi phí lăn bánh và chính sách bảo hành tại thời điểm mua để có thông tin chính xác nhất.