Sirius FI 2026: Thông số kỹ thuật, mức tiêu thụ nhiên liệu
Sirius FI 2026 là mẫu xe số phổ thông của Yamaha được nhiều người dùng Việt Nam quan tâm nhờ thiết kế gọn gàng, động cơ 113,7cc và hệ thống phun xăng điện tử FI. Xe được phân phối với nhiều lựa chọn gồm phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc, phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.
Điểm đáng chú ý của Sirius FI nằm ở sự cân bằng giữa khả năng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sử dụng. Theo thông số được công bố, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 1,65 lít/100 km, bình xăng 4 lít và động cơ đạt công suất tối đa 6,4 kW.
Trong bài viết này, ICSPART cập nhật giá Sirius FI 2026, thông số kỹ thuật, thiết kế, động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời so sánh Sirius FI với Honda Wave Alpha 110 để người dùng có thêm thông tin trước khi lựa chọn.
Sirius FI 2026 có mấy phiên bản?
Sirius FI hiện có ba lựa chọn phổ biến:
Sirius FI phanh cơ.
Sirius FI phanh đĩa.
Sirius FI vành đúc.
Các phiên bản sử dụng chung định hướng thiết kế xe số phổ thông và động cơ 113,7cc, trong khi hệ thống phanh và kiểu vành có sự khác biệt.
Người dùng có thể lựa chọn phiên bản dựa trên ngân sách, nhu cầu sử dụng và sở thích về kiểu dáng.👉 Tham Khảo Thêm Tại Đây
Thiết kế Yamaha Sirius FI 2026
Sirius FI 2026 tiếp tục sử dụng kiểu dáng xe số quen thuộc nhưng được tạo hình theo hướng trẻ trung và gọn gàng.
Xe có kích thước dài x rộng x cao khoảng 1.940 x 715 x 1.090 mm, chiều cao yên 775 mm, khoảng sáng gầm 155 mm và trọng lượng ướt khoảng 98 kg.
Thiết kế Yamaha Sirius FI 2026
Kích thước này giúp Sirius FI phù hợp với môi trường đô thị, đặc biệt là những tuyến đường thường xuyên đông phương tiện.
Trọng lượng khoảng 98 kg cũng giúp việc dắt xe, quay đầu hoặc đưa xe vào khu vực để xe tương đối thuận tiện.
Đầu xe Sirius FI
Phần đầu Sirius FI được thiết kế nhỏ gọn với cụm đèn và mặt nạ tạo nên diện mạo đặc trưng của dòng xe.
Đầu xe Yamaha Sirius FI 2026
Thiết kế phía trước không quá cầu kỳ, phù hợp với định hướng của một mẫu xe số phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Hệ thống đèn sử dụng nguồn điện một chiều từ ắc quy, giúp cường độ chiếu sáng ổn định hơn trong quá trình vận hành.
Kích thước và chiều cao yên
Sirius FI có chiều cao yên khoảng 775 mm. Đây là thông số người mua nên quan tâm, đặc biệt nếu thường xuyên phải dừng đỗ xe trong thành phố.
Khoảng sáng gầm khoảng 155 mm cũng tạo khoảng cách nhất định giữa gầm xe và mặt đường khi di chuyển qua những đoạn đường không bằng phẳng.
Động cơ Sirius FI 113,7cc
Sirius FI 113,7cc sử dụng động cơ 4 thì, SOHC, 2 van, xi-lanh đơn và làm mát bằng không khí.
Động cơ Yamaha Sirius FI 113.7cc
Động cơ có dung tích 113,7cc, đường kính piston 50,0 mm và hành trình piston 57,9 mm.
Các thông số chính gồm:
Dung tích xi-lanh: 113,7cc
Công suất tối đa: 6,4 kW tại 7.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút
Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử FI
Hộp số: 4 số dạng quay vòng
Khởi động: Điện và cần đạp
Làm mát: Bằng không khí
Động cơ này được thiết kế cho nhu cầu đi lại phổ thông. Hộp số 4 cấp dạng quay vòng cũng là cấu hình quen thuộc trên những mẫu xe số của Yamaha.
Sirius FI 2026 có tiết kiệm xăng không?
Mức tiêu thụ nhiên liệu là một trong những yếu tố khiến Sirius FI tiết kiệm xăng trở thành từ khóa được nhiều người tìm kiếm.
Theo số liệu công bố, Sirius FI có mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 1,65 lít/100 km.
Tuy nhiên, đây là số liệu trong điều kiện thử nghiệm. Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy theo:
Tốc độ di chuyển.
Tải trọng trên xe.
Điều kiện đường sá.
Tình trạng động cơ.
Áp suất lốp.
Thói quen tăng giảm ga.
Tần suất dừng và khởi động.
bình xăng Yamaha Sirius FI 2026
Sirius FI được trang bị bình xăng dung tích 4,0 lít, đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày.
Công nghệ phun xăng điện tử FI trên Sirius
Một trong những khác biệt đáng chú ý của Sirius FI so với các phiên bản xe số sử dụng chế hòa khí là hệ thống phun xăng điện tử FI.
Hệ thống này giúp kiểm soát lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ thông qua hệ thống điều khiển điện tử.
Đối với người sử dụng xe hằng ngày, FI có thể mang lại sự thuận tiện trong vận hành và góp phần kiểm soát mức tiêu thụ nhiên liệu.
Tuy nhiên, khả năng tiết kiệm xăng thực tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào cách sử dụng xe.
Trang bị trên Yamaha Sirius FI 2026
Sirius FI tập trung vào các trang bị thiết yếu của một mẫu xe số phổ thông.
Một số trang bị đáng chú ý gồm:
Phun xăng điện tử FI.
Khởi động điện.
Cần đạp hỗ trợ khởi động.
Hộp số 4 cấp.
Phuộc trước dạng ống lồng.
Giảm xóc sau dạng lò xo.
Phanh trước tùy phiên bản.
Phanh sau tang trống.
Vành nan hoa hoặc vành đúc tùy phiên bản.
Đồng hồ Sirius FI
Cụm đồng hồ có thiết kế trực quan, cung cấp các thông tin cơ bản cần thiết cho người điều khiển.
Đồng hồ Yamaha Sirius FI 2026
Thiết kế đồng hồ phù hợp với định hướng xe số phổ thông, dễ quan sát trong quá trình di chuyển.
Sirius FI 2026 phiên bản vành đúc
Nếu quan tâm đến ngoại hình, người dùng có thể lựa chọn Sirius FI vành đúc.
Yamaha Sirius FI 2026 phiên bản vành đúc
Phiên bản vành đúc có diện mạo khác biệt so với bản sử dụng vành nan hoa và hiện có giá đề xuất khoảng 24,055 triệu đồng.
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, người mua cũng nên cân nhắc nhu cầu sử dụng và chi phí khi lựa chọn phiên bản này.
Thông số kỹ thuật Sirius FI 2026
Thông số kỹ thuật Yamaha Sirius FI 2026
Hạng mục
Sirius FI 2026
Động cơ
4 thì, SOHC, 2 van
Dung tích
113,7cc
Xi-lanh
1
Làm mát
Không khí
Công suất tối đa
6,4 kW / 7.000 vòng/phút
Mô-men xoắn
9,5 Nm / 5.500 vòng/phút
Nhiên liệu
Phun xăng điện tử FI
Hộp số
4 số
Khởi động
Điện và cần đạp
Bình xăng
4,0 lít
Tiêu thụ nhiên liệu
1,65 lít/100 km
Kích thước
1.940 x 715 x 1.090 mm
Chiều cao yên
775 mm
Khoảng sáng gầm
155 mm
Trọng lượng ướt
98 kg
Lốp trước
70/90-17
Lốp sau
80/90-17
Phanh trước
Đĩa/tang trống tùy phiên bản
Phanh sau
Tang trống
So sánh Sirius FI 2026 và Wave Alpha 110 2026
Sirius FI 2026 và Wave Alpha 110 2026 đều thuộc nhóm xe số phổ thông khoảng 110cc và hướng đến nhu cầu di chuyển hằng ngày.
Tuy nhiên, hai mẫu xe có sự khác biệt về dung tích động cơ, kích thước, công suất, mô-men xoắn, mức tiêu thụ nhiên liệu và giá bán.
Thông số
Sirius FI 2026
Wave Alpha 110 2026
Dung tích động cơ
113,7cc
109,2cc
Công suất tối đa
6,4 kW
6,12 kW
Mô-men xoắn
9,5 Nm
8,44 Nm
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử FI
Phun xăng điện tử
Hộp số
4 số
4 số
Mức tiêu thụ công bố
1,65 l/100 km
1,72 l/100 km
Bình xăng
4,0 lít
3,7 lít
Trọng lượng
98 kg
96 kg
Chiều cao yên
775 mm
770 mm
Chiều dài
1.940 mm
1.913 mm
Chiều rộng
715 mm
689 mm
Khoảng sáng gầm
155 mm
134 mm
Phanh trước
Tùy phiên bản
Tang trống
Giá tham khảo
Từ 21,306 triệu đồng
Từ khoảng 17,957 triệu đồng
Các thông số trên giúp người mua dễ dàng hình dung sự khác nhau giữa hai mẫu xe. Sirius FI có dung tích động cơ lớn hơn và kích thước tổng thể lớn hơn một chút, trong khi Wave Alpha 110 có trọng lượng nhẹ hơn.
Về mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố, Sirius FI ở mức 1,65 lít/100 km, còn Wave Alpha 110 ở mức 1,72 lít/100 km. Đây là số liệu công bố của nhà sản xuất và mức thực tế có thể thay đổi trong quá trình sử dụng.
Sirius FI và Wave Alpha: khác biệt về động cơ
Sirius FI sử dụng động cơ 113,7cc với công suất tối đa 6,4 kW và mô-men xoắn 9,5 Nm.
Wave Alpha 110 sử dụng động cơ 109,2cc, công suất tối đa 6,12 kW và mô-men xoắn 8,44 Nm.
Như vậy, xét riêng trên thông số nhà sản xuất công bố, hai mẫu xe có sự khác biệt về dung tích và thông số động cơ.
Khác biệt về kích thước
Sirius FI dài 1.940 mm, rộng 715 mm và cao 1.090 mm.
Wave Alpha 110 có kích thước 1.913 x 689 x 1.076 mm.
Wave Alpha 110 nhẹ hơn Sirius FI khoảng 2 kg, đồng thời chiều cao yên thấp hơn khoảng 5 mm.
Đây là những thông số người mua có thể tham khảo khi lựa chọn xe dựa trên vóc dáng và điều kiện sử dụng.
Sirius FI 2026 phù hợp với ai?
Sirius FI hướng đến nhóm người dùng cần một mẫu xe số phục vụ việc đi lại thường xuyên.
Xe có thể phù hợp với:
Người đi làm hằng ngày.
Sinh viên và người trẻ.
Người thường xuyên di chuyển trong thành phố.
Người cần một mẫu xe số có FI.
Người quan tâm đến mức tiêu thụ nhiên liệu.
Người muốn nhiều lựa chọn về phanh và vành.
Với chiều cao yên 775 mm, người mua nên ngồi thử trực tiếp trước khi quyết định, đặc biệt nếu chiều cao cơ thể là yếu tố quan trọng đối với tư thế chống chân.
Ưu điểm đáng chú ý của Sirius FI
Động cơ 113,7cc
Dung tích 113,7cc đáp ứng nhu cầu vận hành phổ thông và đi lại hằng ngày.
Phun xăng điện tử
Hệ thống FI là điểm đáng chú ý trên Sirius, đồng thời liên quan trực tiếp đến khả năng kiểm soát nhiên liệu.
Nhiều phiên bản
Người dùng có thể lựa chọn phanh cơ, phanh đĩa hoặc vành đúc.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp
Mức 1,65 lít/100 km được công bố là một thông số đáng chú ý trong phân khúc xe số phổ thông.
Thiết kế gọn
Kích thước xe phù hợp với điều kiện giao thông đô thị và nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Những điều cần lưu ý khi mua Sirius FI 2026
Giá niêm yết và giá thực tế tại đại lý có thể khác nhau. Vì vậy, người mua nên hỏi rõ tổng chi phí trước khi quyết định.
Ngoài ra, cần xác định chính xác phiên bản vì Sirius FI phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc có giá bán cũng như trang bị khác nhau.
Người mua cũng nên kiểm tra xe, giấy tờ, màu sắc, năm sản xuất và các chính sách bảo hành trước khi nhận xe.
Có nên mua Sirius FI 2026?
Sirius FI 2026 tập trung vào những yếu tố quan trọng của một mẫu xe số phổ thông: thiết kế gọn, động cơ 113,7cc, phun xăng điện tử, hộp số 4 cấp và mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố ở mức 1,65 lít/100 km.
Xe có nhiều phiên bản để người dùng lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu.
Nếu đang tìm một mẫu xe số để đi học, đi làm hoặc sử dụng hằng ngày, Sirius FI là một trong những mẫu xe có thể đưa vào danh sách tham khảo cùng với các đối thủ như Wave Alpha 110.
👉Có Thể Mua Ở Đâu: Tham Khảo Tại Đây
Yamaha Sirius FI 2026 toàn cảnh
Kết luận
Yamaha Sirius FI 2026 tiếp tục hướng đến phân khúc xe số phổ thông với động cơ 113,7cc, hệ thống phun xăng điện tử FI, hộp số 4 cấp và thiết kế nhỏ gọn.
Giá Sirius FI 2026 hiện từ khoảng 21,306 triệu đồng, trong khi phiên bản vành đúc có giá đề xuất khoảng 24,055 triệu đồng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố ở mức 1,65 lít/100 km, cùng bình xăng 4 lít. Người mua có thể lựa chọn giữa phiên bản phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc.
Khi so sánh với Honda Wave Alpha 110 2026, Sirius FI có dung tích động cơ lớn hơn, kích thước tổng thể lớn hơn và có nhiều lựa chọn phiên bản. Wave Alpha 110 có trọng lượng nhẹ hơn và mức giá tham khảo thấp hơn ở một số phiên bản.
Việc lựa chọn mẫu xe nào nên dựa trên ngân sách, nhu cầu sử dụng, trang bị mong muốn và chi phí lăn bánh thực tế tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp về Sirius FI 2026
Sirius FI 2026 giá bao nhiêu?
Sirius FI 2026 có giá đề xuất từ khoảng 21.306.000 đồng đối với phiên bản phanh cơ. Phiên bản phanh đĩa khoảng 22.484.000 đồng và bản vành đúc khoảng 24.055.000 đồng.
Sirius FI 2026 bao nhiêu cc?
Sirius FI sử dụng động cơ 113,7cc, xi-lanh đơn, 4 thì, SOHC, 2 van và làm mát bằng không khí.
Sirius FI 2026 có phun xăng điện tử không?
Có. Sirius FI sử dụng hệ thống phun xăng điện tử FI.
Sirius FI 2026 chạy bao nhiêu km một lít xăng?
Theo mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố, xe tiêu thụ khoảng 1,65 lít/100 km, tương đương khoảng 60,6 km/lít trong điều kiện thử nghiệm. Mức thực tế có thể khác.
Sirius FI 2026 có mấy số?
Xe sử dụng hộp số 4 cấp dạng quay vòng.
Bình xăng Sirius FI 2026 bao nhiêu lít?
Bình xăng có dung tích 4,0 lít.
Sirius FI 2026 có phanh đĩa không?
Có. Dòng Sirius FI có phiên bản sử dụng phanh đĩa phía trước.
Sirius FI 2026 có vành đúc không?
Có. Phiên bản Sirius FI vành đúc có mức giá đề xuất khoảng 24,055 triệu đồng.
Sirius FI 2026 và Wave Alpha 110 khác nhau thế nào?
Sirius FI sử dụng động cơ 113,7cc, trong khi Wave Alpha 110 sử dụng động cơ 109,2cc. Hai mẫu xe cũng khác nhau về kích thước, trọng lượng, giá bán và thiết kế.
Sirius FI 2026 phù hợp với ai?
Xe phù hợp với người cần một mẫu xe số phổ thông để đi học, đi làm, di chuyển trong đô thị và sử dụng hằng ngày.